TROUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TROUT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[traʊt]Danh từtrout
[traʊt] cá hồi
salmontrouttrout
{-}
Phong cách/chủ đề:
スカッド một loại cá.This isn't just about trout.
Đây không chỉ là về Tron.Trout, for two simple reasons.
Vogel vì 2 lý do đơn giản.I think I may be a trout.
Và tôi nghĩ, mình có thể là Troy.Part trout, part turtle, part lamprey.
Một phần cá mút đá. Mọi người cũng dịch jacktrout
rainbowtrout
troutfishing
Do you know where trout go to spawn?
Cậu biết Spader đi đâu?Same thing applies to trout.
Điều tương tự cũng áp dụng cho Tron.I see why trout love it.".
Tôi có thể hiểu vì sao Sehun yêu nó.”.Trout can be managed that way.
CTRĐT có thể được xử lý theo cách này.Herring/ salmon/ sardines/ trout.
Cá trích/ cá hồi/ cá mòi/ cá hồi vân.Trout could not be found anywhere.
Phật không được tìm thấy ở nơi nào khác.There was a photograph of Trout.
Ba đã thấy một tấm hình chụp của Trott.Sometimes trout is also prepared by smoking it.
Pruriens đôi khi cũng dùng để hút thuốc.Are you gonna do it or should Mr Trout do it for you?
Cô có định làm không hay để ngài Trout làm dùm cô?Best Jack Trout quotes about business and marketing.
Câu nói hay nhất về Jack Trout về kinh doanh và tiếp thị.In lakes, there are several fish- trout, pike and eel.
Trong hồ, có một vài loài cá- cá hồi, cá chó và lươn.Taupo- trout fishing and adventure activities in the central North Island.
Taupo- hoạt động câu cá hồi và cuộc phiêu lưu trên đảo trung tâm Bắc.If he even smells your partners,he will gut sweet little Thea like a trout.
Nếu anh ta ngửi thấy mùi bạn anh,thì Thea sẽ bị moi ruột y như con cá hồi.Bill put the trout in the bag and started for the river, swinging the open bag.
Bill nhét lại cá vào túi và bắt đầu đi ra sông, đung đưa cái túi mở.The myxosporean parasite that causes whirling disease in trout has a similar life cycle.
Loài ký sinhmyxosporea gây ra bệnh disease ở cá trout, có một vòng đời tương tự.The golden rainbow trout is not the same subspecies as the naturally occurring O. m.
Các cá hồi cầu vồng vàng không phải là phân loài giống như tự nhiên O. m.Rare monkeys and hundreds of bird species live on Elgone, and trout live in rivers on the slopes of the volcano.
Khỉ hiếm và hàng trăm loài chim sống trên Elgone, và cá hồi sống ở các con sông trên sườn núi lửa.Trout fishing, and deep sea fishing are other activities, that bring people from far and wide.
Câu cá, cá hồi và cá biển sâu là những hoạt động khác, đưa mọi người từ xa và rộng.The canal was stocked with forty trout- just about one for each person in the group.
Kênh được thả với bốn mươi con cá hồi- chỉ khoảng một cho mỗi người trong nhóm.Any trout caught from ice fishing and lure fishing can be prepared right away at a nearby restaurant.
Bất kỳ con cá hồi nào được câu trên băng và câu có mồi nhử có thể được chế biến ngay tại một nhà hàng gần đó.Astaxanthin is found in microalgae, yeast, salmon, trout, krill, shrimp, crayfish, crustaceans, and the feathers of some birds.
Astaxanthin được tìm thấy trong tảo, men, cá hồi, trout, krill, tôm, tôm càng, tôm giáp xác, và lông của một số loài chim.Salmon trout(Oncorhynchus mykiss) Class A Fish size: 1.5 kg- 4 kg Types of products: Whole fish gutted head-on,….
Pstrąg łososiowy( Oncorhynchus mykiss) Hạng A Trọng lượng: 1,5 kg- 4 kg Các loại sản phẩm: Cá làm sạch….The musical lines on Decals tend to be longer andmore intricate than the assemblage of short fragments that characterized much of Trout Mask Replica.
Các dòng âm nhạc trên đề can có xu hướng để đượclâu hơn và phức tạp hơn so với tập hợp các đoạn ngắn đặc trưng của Trout Mask Replica.Trout fishing and hand catching are typical features of the Kuragari Valley, they are especially popular with children!
Câu cá hồi và đánh bắt bằng tay là những đặc điểm tiêu biểu của Thung lũng Kuragari, đặc biệt phổ biến với trẻ em!For people who love fishing, Tirthan River, home to trout fish, allows you to enjoy angling with special permission from Himachal Government.
Đối với những người yêu thích câu cá, sông Tirthan, nhà của cá hồi, cho phép bạn thưởng thức câu cá với sự cho phép đặc biệt từ Chính phủ Himachal.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 319, Thời gian: 0.0426 ![]()
![]()
trouserstrout fishing

Tiếng anh-Tiếng việt
trout English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Trout trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
jack troutjack troutrainbow troutcá hồi cầu vồngtrout fishingcâu cá hồiđánh bắt cá hồiTrout trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - trucha
- Người pháp - truite
- Người đan mạch - ørred
- Tiếng đức - forelle
- Thụy điển - öring
- Na uy - ørret
- Hà lan - forel
- Tiếng ả rập - تراوت
- Hàn quốc - 송어
- Tiếng nhật - マス
- Tiếng slovenian - postrv
- Ukraina - форель
- Tiếng do thái - טראוט
- Người hy lạp - πέστροφα
- Người hungary - pisztráng
- Người serbian - traut
- Tiếng slovak - pstruh
- Người ăn chay trường - пъстърва
- Urdu - ٹراؤٹ
- Tiếng rumani - păstrăv
- Người trung quốc - 鳟
- Tiếng bengali - ট্রাউট
- Tiếng mã lai - ikan
- Thổ nhĩ kỳ - alabalık
- Tiếng hindi - ट्राउट
- Đánh bóng - pstrąg
- Bồ đào nha - truta
- Tiếng phần lan - taimenta
- Tiếng croatia - pastrmka
- Tiếng indonesia - ikan
- Séc - pstruh
- Tiếng nga - форель
- Kazakhstan - форель
- Tiếng tagalog - trout
- Thái - ปลาเทราท์
- Người ý - trota
Từ đồng nghĩa của Trout
fishTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trout Fish Là Cá Gì
-
Gökkuşağı Alabalığı
-
Trout Là Cá Gì - Cá Hồi Nhập Khẩu Khác Gì Cá Hồi Nuôi Tại
-
Cá Hồi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cá Trout - Gia Chánh - Mỵ Nương
-
Phân Biệt Cá Hồi Na Uy Salmon Và Trout
-
Cá Trout Là Cá Gì - Blog Của Thư
-
3 Món Trout Ngon Miệng Dễ Làm Từ Các đầu Bếp Tại Gia - Cookpad
-
'trout' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Trout In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
SALMON AND TROUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cá Hồi - Wiki Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "cá Hồi" - Là Gì?
-
Trout Là Cá Gì - Payday Loanssqa