Trừ Chi Phí - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trừ chi phí" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trừ chi phí" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho trừ chi phí trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "trừ chi phí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chi Phí Không được Trừ Tiếng Anh Là Gì
-
Chi Phí Không Hợp Lệ Tiếng Anh Là Gì
-
Chi Phí Không Hợp Lệ Tiếng Anh Là Gì | Đất Xuyên Việt
-
Top 14 Chi Phí Không được Trừ Tiếng Anh Là Gì
-
CHI PHÍ ĐƯỢC TRỪ KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chi Phí được Trừ Là Gì? Các Khoản Chi Phí Loại Trừ Khi Tính Thuế Thu ...
-
Xác định Thu Nhập Chịu Thuế TNDN Taxable Profit = Total Revenue
-
[Tiếng Anh Kế Toán] Tóm Tắt Các Quy định Về Thuế đang Có Hiệu Lực
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG TRONG NGÀNH KẾ TOÁN
-
Các Khoản Chi Phí Không được Trừ Khi Tính Thuế TNDN - Luật Việt An
-
37 KHOẢN CHI KHÔNG ĐƯỢC TRỪ KHI TÍNH THUẾ THU NHẬP ...
-
Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Quy định Về Chi Phí đào Tạo Nhân Viên Của Doanh Nghiệp
-
37 Expenses Not Exclusive Within Corporate Income Tax