Trực Thăng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trực thăng
xem máy bay trực thăng
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trực thăng
* noun
helicopter
Từ điển Việt Anh - VNE.
trực thăng
helicopter; to rise straight



Từ liên quan- trực
- trực hệ
- trực ban
- trực cảm
- trực hoạ
- trực thu
- trực thế
- trực tâm
- trực đêm
- trực địa
- trực diện
- trực dịch
- trực giao
- trực giác
- trực kính
- trực ngôn
- trực nhật
- trực phân
- trực quan
- trực sinh
- trực thoa
- trực tiếp
- trực tính
- trực chiến
- trực khuẩn
- trực thuộc
- trực thăng
- trực tràng
- trực trùng
- trực tuyến
- trực giao cảm
- trực tiếp làm
- trực giác luận
- trực thăng nhỏ
- trực thăng vận
- trực khuẩn phổi
- trực tiếp báo cáo
- trực tiếp chỉ huy
- trực tiếp ra lệnh
- trực ban thông tin
- trực ban tác chiến
- trực ban huấn luyện
- trực thăng phản lực
- trực tiếp can thiệp
- trực tiếp truyền hình
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trực Thăng Dịch Là Gì
-
Trực Thăng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "trực Thăng" - Là Gì?
-
Trực Thăng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỰC THĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Máy Bay Trực Thăng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trực Thăng Vận – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Trực Thăng - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Trực Thăng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Trực Thăng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Trực Thăng Cơ Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
MÁY BAY TRỰC THĂNG - Translation In English
-
'trực Thăng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CÓ TRỰC THĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh - Từ Máy Bay Trực Thăng Dịch Là Gì