Trực Tiếp Tỉ Số Pháp, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Âu: Pháp trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Pháp World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 16
Maignan Mike 30 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Digne Lucas 32 3 270 0 1 0 0 2
Gusto Malo 22 5 211 0 2 0 0 21
Hernandez Lucas 29 1 90 0 0 0 0 22
Hernandez Theo 28 3 270 0 1 1 0 15
Konate Ibrahima 26 3 270 0 0 0 0 5
Kounde Jules 27 4 332 0 0 0 0 17
Saliba William 24 3 270 0 0 0 0 4
Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 5 450 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6
Camavinga Eduardo 23 2 96 0 0 1 0 14
Cherki Rayan 22 2 97 0 0 0 0 13
Kante Ngolo 34 1 90 0 1 0 0 8
Kone Manu 24 4 350 0 0 2 0 11
Olise Michael 24 5 429 2 0 0 0 14
Rabiot Adrien 30 3 106 1 0 1 0 8
Tchouameni Aurelien Thẻ vàng 25 2 158 0 1 0 1 6
Thuram Khephren 24 3 196 0 0 0 0 18
Zaire-Emery Warren 19 2 101 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 12
Akliouche Maghnes 23 5 134 1 1 0 0 20
Barcola Bradley 23 4 218 1 1 0 0 7
Coman Kingsley 29 3 124 0 0 0 0 7
Dembele Ousmane 28 1 36 0 0 0 0 12
Doue Desire 20 1 46 0 0 0 0 9
Ekitike Hugo 23 6 206 1 1 0 0 19
Mateta Jean-Philippe 28 3 180 2 0 0 0 10
Mbappe Kylian 27 4 353 5 3 1 0 7
Nkunku Christopher 28 4 150 1 0 0 0 8
Thauvin Florian 32 3 101 1 0 0 0 9
Thuram Marcus 28 1 70 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Deschamps Didier 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16
Maignan Mike 30 10 930 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Digne Lucas 32 6 451 0 4 3 0 2
Gusto Malo 22 2 118 0 1 0 0 21
Hernandez Lucas 29 2 109 0 0 1 0 22
Hernandez Theo 28 5 480 0 1 1 0 15
Konate Ibrahima 26 7 586 0 0 1 0 5
Kounde Jules 27 8 666 0 0 0 0 15
Pavard Benjamin 29 1 9 0 0 0 0 17
Saliba William 24 7 660 0 0 1 0 4
Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 4 345 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6
Camavinga Eduardo 23 5 201 1 1 2 0 14
Cherki Rayan 22 2 96 1 1 0 0 13
Kante Ngolo 34 3 257 0 1 0 0 8
Kone Manu 24 8 534 0 0 3 0 11
Olise Michael 24 8 409 2 1 0 0 14
Rabiot Adrien 30 5 354 2 0 1 0 8
Tchouameni Aurelien Thẻ vàng 25 5 444 0 1 3 1 18
Zaire-Emery Warren 19 4 103 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20
Barcola Bradley 23 9 413 2 0 0 0 7
Coman Kingsley 29 1 21 0 0 0 0 7
Dembele Ousmane 28 7 540 2 1 0 0 12
Doue Desire 20 3 141 0 0 0 0 10
Mbappe Kylian 27 6 504 2 2 1 0 7
Nkunku Christopher 28 4 204 1 0 0 0 9
Thuram Marcus 28 6 263 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Deschamps Didier 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 16
Maignan Mike 30 15 1380 0 0 1 0 1
Samba Brice 31 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Digne Lucas 32 9 721 0 5 3 0 2
Gusto Malo 22 7 329 0 3 0 0 21
Hernandez Lucas 29 3 199 0 0 1 0 22
Hernandez Theo 28 8 750 0 2 2 0 15
Konate Ibrahima 26 10 856 0 0 1 0 5
Kounde Jules 27 12 998 0 0 0 0 15
Pavard Benjamin 29 1 9 0 0 0 0 17
Saliba William 24 10 930 0 0 1 0 4
Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 9 795 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6
Camavinga Eduardo 23 7 297 1 1 3 0 14
Cherki Rayan 22 4 193 1 1 0 0 13
Kante Ngolo 34 4 347 0 2 0 0 8
Kone Manu 24 12 884 0 0 5 0 11
Olise Michael 24 13 838 4 1 0 0 14
Rabiot Adrien 30 8 460 3 0 2 0 8
Tchouameni Aurelien Thẻ vàng 25 7 602 0 2 3 2 6
Thuram Khephren 24 3 196 0 0 0 0 18
Zaire-Emery Warren 19 6 204 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 12
Akliouche Maghnes 23 5 134 1 1 0 0 20
Barcola Bradley 23 13 631 3 1 0 0 7
Coman Kingsley 29 4 145 0 0 0 0 7
Dembele Ousmane 28 8 576 2 1 0 0 12
Doue Desire 20 4 187 0 0 0 0 9
Ekitike Hugo 23 6 206 1 1 0 0 19
Mateta Jean-Philippe 28 3 180 2 0 0 0 10
Mbappe Kylian 27 10 857 7 5 2 0 7
Nkunku Christopher 28 8 354 2 0 0 0 8
Thauvin Florian 32 3 101 1 0 0 0 9
Thuram Marcus 28 7 333 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Deschamps Didier 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Pháp trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Pháp, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Pháp, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Pháp hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 26.03. Brazil vs Pháp, 16.06. Pháp vs Senegal, 26.06. Na Uy vs Pháp Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Pháp World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 16
Maignan Mike 30 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Digne Lucas 32 3 270 0 1 0 0 2
Gusto Malo 22 5 211 0 2 0 0 21
Hernandez Lucas 29 1 90 0 0 0 0 22
Hernandez Theo 28 3 270 0 1 1 0 15
Konate Ibrahima 26 3 270 0 0 0 0 5
Kounde Jules 27 4 332 0 0 0 0 17
Saliba William 24 3 270 0 0 0 0 4
Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 5 450 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6
Camavinga Eduardo 23 2 96 0 0 1 0 14
Cherki Rayan 22 2 97 0 0 0 0 13
Kante Ngolo 34 1 90 0 1 0 0 8
Kone Manu 24 4 350 0 0 2 0 11
Olise Michael 24 5 429 2 0 0 0 14
Rabiot Adrien 30 3 106 1 0 1 0 8
Tchouameni Aurelien Thẻ vàng 25 2 158 0 1 0 1 6
Thuram Khephren 24 3 196 0 0 0 0 18
Zaire-Emery Warren 19 2 101 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 12
Akliouche Maghnes 23 5 134 1 1 0 0 20
Barcola Bradley 23 4 218 1 1 0 0 7
Coman Kingsley 29 3 124 0 0 0 0 7
Dembele Ousmane 28 1 36 0 0 0 0 12
Doue Desire 20 1 46 0 0 0 0 9
Ekitike Hugo 23 6 206 1 1 0 0 19
Mateta Jean-Philippe 28 3 180 2 0 0 0 10
Mbappe Kylian 27 4 353 5 3 1 0 7
Nkunku Christopher 28 4 150 1 0 0 0 8
Thauvin Florian 32 3 101 1 0 0 0 9
Thuram Marcus 28 1 70 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Deschamps Didier 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16
Maignan Mike 30 10 930 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Digne Lucas 32 6 451 0 4 3 0 2
Gusto Malo 22 2 118 0 1 0 0 21
Hernandez Lucas 29 2 109 0 0 1 0 22
Hernandez Theo 28 5 480 0 1 1 0 15
Konate Ibrahima 26 7 586 0 0 1 0 5
Kounde Jules 27 8 666 0 0 0 0 15
Pavard Benjamin 29 1 9 0 0 0 0 17
Saliba William 24 7 660 0 0 1 0 4
Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 4 345 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6
Camavinga Eduardo 23 5 201 1 1 2 0 14
Cherki Rayan 22 2 96 1 1 0 0 13
Kante Ngolo 34 3 257 0 1 0 0 8
Kone Manu 24 8 534 0 0 3 0 11
Olise Michael 24 8 409 2 1 0 0 14
Rabiot Adrien 30 5 354 2 0 1 0 8
Tchouameni Aurelien Thẻ vàng 25 5 444 0 1 3 1 18
Zaire-Emery Warren 19 4 103 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20
Barcola Bradley 23 9 413 2 0 0 0 7
Coman Kingsley 29 1 21 0 0 0 0 7
Dembele Ousmane 28 7 540 2 1 0 0 12
Doue Desire 20 3 141 0 0 0 0 10
Mbappe Kylian 27 6 504 2 2 1 0 7
Nkunku Christopher 28 4 204 1 0 0 0 9
Thuram Marcus 28 6 263 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Deschamps Didier 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Chevalier Lucas 24 1 90 0 0 0 0 16
Maignan Mike 30 15 1380 0 0 1 0 1
Samba Brice 31 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Digne Lucas 32 9 721 0 5 3 0 2
Gusto Malo 22 7 329 0 3 0 0 21
Hernandez Lucas 29 3 199 0 0 1 0 22
Hernandez Theo 28 8 750 0 2 2 0 15
Konate Ibrahima 26 10 856 0 0 1 0 5
Kounde Jules 27 12 998 0 0 0 0 15
Pavard Benjamin 29 1 9 0 0 0 0 17
Saliba William 24 10 930 0 0 1 0 4
Upamecano Dayot Mắc bệnh 27 9 795 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6
Camavinga Eduardo 23 7 297 1 1 3 0 14
Cherki Rayan 22 4 193 1 1 0 0 13
Kante Ngolo 34 4 347 0 2 0 0 8
Kone Manu 24 12 884 0 0 5 0 11
Olise Michael 24 13 838 4 1 0 0 14
Rabiot Adrien 30 8 460 3 0 2 0 8
Tchouameni Aurelien Thẻ vàng 25 7 602 0 2 3 2 6
Thuram Khephren 24 3 196 0 0 0 0 18
Zaire-Emery Warren 19 6 204 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 12
Akliouche Maghnes 23 5 134 1 1 0 0 20
Barcola Bradley 23 13 631 3 1 0 0 7
Coman Kingsley 29 4 145 0 0 0 0 7
Dembele Ousmane 28 8 576 2 1 0 0 12
Doue Desire 20 4 187 0 0 0 0 9
Ekitike Hugo 23 6 206 1 1 0 0 19
Mateta Jean-Philippe 28 3 180 2 0 0 0 10
Mbappe Kylian 27 10 857 7 5 2 0 7
Nkunku Christopher 28 8 354 2 0 0 0 8
Thauvin Florian 32 3 101 1 0 0 0 9
Thuram Marcus 28 7 333 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Deschamps Didier 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Pháp trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Pháp, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Pháp, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Pháp hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 26.03. Brazil vs Pháp, 16.06. Pháp vs Senegal, 26.06. Na Uy vs Pháp Hiển thị thêm Từ khóa » Bồ Pháp Tỉ Số
-
Tỉ Số Trận Pháp - Bồ Đào Nha: Ronaldo Phá Dớp, Hòa Là đẹp?
-
Kết Quả Tỷ Số Bồ Đào Nha Vs Pháp, Bóng đá EURO 2021
-
Bảng Tỷ Số Pháp Vs Bồ đào Nha - Tỉ Số Truc Tuyen
-
Ronaldo Tịt Ngòi, Bồ Đào Nha Cưa điểm Trên đất Pháp - Vietnamnet
-
Bồ Đào Nha Vs Pháp
-
Ronaldo Một Tay đưa Bồ Đào Nha Vượt Qua Vòng Bảng
-
EURO 2020: Bồ Đào Nha Và Pháp Hòa Nhau Trong Trận đấu Có 3 Quả ...
-
Kết Quả, Tỷ Số Bồ Đào Nha Vs Pháp, 02h00 Ngày 24/6/2021
-
Kết Quả Bồ Đào Nha Vs Pháp: Ronaldo đưa Bồ Đào Nha Vào Vòng 1/8
-
Tỷ Số Bồ đào Nha Vs Pháp - Truc Tiep Bóng đá - Vaihmalan Hovi
-
Kết Quả Bóng đá Bồ Đào Nha Vs Pháp Bảng F EURO 2021 - VOV
-
Nhận định Bóng đá Bồ Đào Nha Vs Pháp, 02h00 Ngày 24/6