Trực Tiếp Tỉ Số Quần đảo Faroe, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu
Bóng đá, châu Âu: Quần đảo Faroe trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Quần đảo Faroe World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Lamhauge Mattias 26 6 540 0 0 1 0 23
Reynatrod Bardur 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13
Agnarsson Martin 22 6 250 2 0 0 0 19
Benjaminsen Jann 28 3 107 0 0 0 0 2
Danielsen Joannes 28 7 526 0 1 2 0 3
Davidsen Viljormur 34 6 492 0 0 1 0 5
Edmundsson Andrias 25 8 694 0 0 1 0 15
Faero Odmar 36 7 630 0 0 2 0 20
Sorensen Hanus 24 8 516 3 0 1 0 16
Vatnhamar Gunnar 30 8 720 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22
Andreasen Jakup 27 6 325 0 1 0 0 4
Chukwudi Samuel 22 1 90 0 0 0 0 6
Hansson Hallur 33 2 154 0 0 1 0 8
Hendriksson Brandur 30 7 548 0 0 1 0 6
Joensen Rene 32 3 174 0 0 0 0 6
Mneney Noah 23 2 40 0 0 0 0 10
Olsen Meinhard 28 7 360 0 0 0 0 21
Turi Geza David 24 5 265 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bjartalid Joannes 29 4 107 0 0 1 0 14
Edmundsson Joan Simun 34 5 150 0 0 0 0 11
Frederiksberg Arni 33 8 593 2 2 0 0 17
Justinussen Adrian 27 6 111 0 1 0 0 9
Klettskard Pall 35 5 186 0 0 0 0 18
Knudsen Petur 27 4 148 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ericson Hakan 65 Klakstein Eydun 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Reynatrod Bardur 26 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19
Benjaminsen Jann 28 3 270 1 0 0 0 2
Danielsen Joannes 28 3 263 0 0 1 0 3
Davidsen Viljormur 34 6 540 2 0 1 0 5
Edmundsson Andrias 25 6 540 0 0 1 0 15
Faero Odmar 36 4 347 0 0 0 0 20
Sorensen Hanus 24 6 466 1 0 0 0 16
Vatnhamar Gunnar 30 6 534 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4
Chukwudi Samuel 22 2 136 0 0 1 0 6
Hansson Hallur 33 1 58 0 0 0 0 8
Hendriksson Brandur 30 4 247 0 1 0 0 6
Joensen Rene 32 6 310 0 0 0 0 6
Mneney Noah 23 1 16 0 0 0 0 10
Olsen Meinhard 28 6 422 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bjartalid Joannes 29 4 151 1 0 1 0 14
Edmundsson Joan Simun 34 4 181 0 0 1 0 17
Justinussen Adrian 27 6 199 0 0 1 0 9
Klettskard Pall 35 2 80 0 0 0 0 18
Knudsen Petur 27 5 147 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ericson Hakan 65 Klakstein Eydun 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Lamhauge Mattias 26 6 540 0 0 1 0 12
Mork Bjarti 24 0 0 0 0 0 0 23
Reynatrod Bardur 26 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13
Agnarsson Martin 22 6 250 2 0 0 0 19
Benjaminsen Jann 28 6 377 1 0 0 0 2
Danielsen Joannes 28 10 789 0 1 3 0 3
Davidsen Viljormur 34 12 1032 2 0 2 0 5
Edmundsson Andrias 25 14 1234 0 0 2 0 15
Faero Odmar 36 11 977 0 0 2 0 20
Sorensen Hanus 24 14 982 4 0 1 0 16
Vatnhamar Gunnar 30 14 1254 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22
Andreasen Jakup 27 6 325 0 1 0 0 4
Chukwudi Samuel 22 3 226 0 0 1 0 2
Dam Asi 23 0 0 0 0 0 0 6
Hansson Hallur 33 3 212 0 0 1 0 8
Hendriksson Brandur 30 11 795 0 1 1 0 6
Joensen Rene 32 9 484 0 0 0 0 6
Mneney Noah 23 3 56 0 0 0 0 10
Olsen Meinhard 28 13 782 0 0 0 0 8
Oregaard Gullbrandur 23 0 0 0 0 0 0 4
Svensson Arnbjorn 26 0 0 0 0 0 0 21
Turi Geza David 24 5 265 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bjartalid Joannes 29 8 258 1 0 2 0 14
Edmundsson Joan Simun 34 9 331 0 0 1 0 11
Frederiksberg Arni 33 8 593 2 2 0 0 17
Justinussen Adrian 27 12 310 0 1 1 0 21
Kallsberg Poul 22 0 0 0 0 0 0 9
Klettskard Pall 35 7 266 0 0 0 0 18
Knudsen Petur 27 9 295 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ericson Hakan 65 Klakstein Eydun 53 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Quần đảo Faroe trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Quần đảo Faroe, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Quần đảo Faroe, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Quần đảo Faroe hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Quần đảo Faroe World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Lamhauge Mattias 26 6 540 0 0 1 0 23
Reynatrod Bardur 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13
Agnarsson Martin 22 6 250 2 0 0 0 19
Benjaminsen Jann 28 3 107 0 0 0 0 2
Danielsen Joannes 28 7 526 0 1 2 0 3
Davidsen Viljormur 34 6 492 0 0 1 0 5
Edmundsson Andrias 25 8 694 0 0 1 0 15
Faero Odmar 36 7 630 0 0 2 0 20
Sorensen Hanus 24 8 516 3 0 1 0 16
Vatnhamar Gunnar 30 8 720 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22
Andreasen Jakup 27 6 325 0 1 0 0 4
Chukwudi Samuel 22 1 90 0 0 0 0 6
Hansson Hallur 33 2 154 0 0 1 0 8
Hendriksson Brandur 30 7 548 0 0 1 0 6
Joensen Rene 32 3 174 0 0 0 0 6
Mneney Noah 23 2 40 0 0 0 0 10
Olsen Meinhard 28 7 360 0 0 0 0 21
Turi Geza David 24 5 265 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bjartalid Joannes 29 4 107 0 0 1 0 14
Edmundsson Joan Simun 34 5 150 0 0 0 0 11
Frederiksberg Arni 33 8 593 2 2 0 0 17
Justinussen Adrian 27 6 111 0 1 0 0 9
Klettskard Pall 35 5 186 0 0 0 0 18
Knudsen Petur 27 4 148 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ericson Hakan 65 Klakstein Eydun 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Reynatrod Bardur 26 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19
Benjaminsen Jann 28 3 270 1 0 0 0 2
Danielsen Joannes 28 3 263 0 0 1 0 3
Davidsen Viljormur 34 6 540 2 0 1 0 5
Edmundsson Andrias 25 6 540 0 0 1 0 15
Faero Odmar 36 4 347 0 0 0 0 20
Sorensen Hanus 24 6 466 1 0 0 0 16
Vatnhamar Gunnar 30 6 534 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4
Chukwudi Samuel 22 2 136 0 0 1 0 6
Hansson Hallur 33 1 58 0 0 0 0 8
Hendriksson Brandur 30 4 247 0 1 0 0 6
Joensen Rene 32 6 310 0 0 0 0 6
Mneney Noah 23 1 16 0 0 0 0 10
Olsen Meinhard 28 6 422 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bjartalid Joannes 29 4 151 1 0 1 0 14
Edmundsson Joan Simun 34 4 181 0 0 1 0 17
Justinussen Adrian 27 6 199 0 0 1 0 9
Klettskard Pall 35 2 80 0 0 0 0 18
Knudsen Petur 27 5 147 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ericson Hakan 65 Klakstein Eydun 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Lamhauge Mattias 26 6 540 0 0 1 0 12
Mork Bjarti 24 0 0 0 0 0 0 23
Reynatrod Bardur 26 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13
Agnarsson Martin 22 6 250 2 0 0 0 19
Benjaminsen Jann 28 6 377 1 0 0 0 2
Danielsen Joannes 28 10 789 0 1 3 0 3
Davidsen Viljormur 34 12 1032 2 0 2 0 5
Edmundsson Andrias 25 14 1234 0 0 2 0 15
Faero Odmar 36 11 977 0 0 2 0 20
Sorensen Hanus 24 14 982 4 0 1 0 16
Vatnhamar Gunnar 30 14 1254 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22
Andreasen Jakup 27 6 325 0 1 0 0 4
Chukwudi Samuel 22 3 226 0 0 1 0 2
Dam Asi 23 0 0 0 0 0 0 6
Hansson Hallur 33 3 212 0 0 1 0 8
Hendriksson Brandur 30 11 795 0 1 1 0 6
Joensen Rene 32 9 484 0 0 0 0 6
Mneney Noah 23 3 56 0 0 0 0 10
Olsen Meinhard 28 13 782 0 0 0 0 8
Oregaard Gullbrandur 23 0 0 0 0 0 0 4
Svensson Arnbjorn 26 0 0 0 0 0 0 21
Turi Geza David 24 5 265 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Bjartalid Joannes 29 8 258 1 0 2 0 14
Edmundsson Joan Simun 34 9 331 0 0 1 0 11
Frederiksberg Arni 33 8 593 2 2 0 0 17
Justinussen Adrian 27 12 310 0 1 1 0 21
Kallsberg Poul 22 0 0 0 0 0 0 9
Klettskard Pall 35 7 266 0 0 0 0 18
Knudsen Petur 27 9 295 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ericson Hakan 65 Klakstein Eydun 53 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Quần đảo Faroe trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Quần đảo Faroe, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Quần đảo Faroe, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Quần đảo Faroe hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Trận Faroe
-
Đội Tuyển Bóng đá Quốc Gia Quần đảo Faroe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trực Tiếp Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Vs Quần đảo Faroe, UEFA Nations ...
-
Nhận định Bóng đá Đảo Faroe Vs Đan Mạch, 01h45 Ngày 05/09
-
Nhận định Bóng đá Đảo Faroe Vs Áo, 01h45 Ngày 10/10 - Bongdaplus
-
Nhận định Faroe Vs Luxembourg: Cạnh Tranh Sòng Phẳng
-
Kết Quả Trận U21 Đảo Faroe Vs U21 Pháp, 23h30 Ngày 06/09
-
Kết Quả Trận U21 Đảo Faroe Vs Ukraine U21, 00h00 Ngày 02/06
-
Phát Trực Tiếp Trận Giao Hữu Latvia Vs Faroe Islands - .vn
-
Soi Kèo Nhà Cái Faroe Vs Litva. Nhận định, Dự đoán Bóng đá Nations ...
-
Nhận định Soi Kèo U21 Faroe Vs U21 Serbia Vòng Loại U21 Châu Âu 2
-
Bình Luận Trực Tiếp Trận Faroe Islands V Liechtenstein Ngày
-
Quẩn đảo Faroe U21 Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Hy Lạp 0-1 Quần đảo Faroe: Ranieri Sắp 'lên đoạn đầu đài'
-
Trực Tiếp Bóng đá Faroe-xem Bong Truc Tuyen