TRỤC VỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TRỤC VỚT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtrục vớt
Ví dụ về việc sử dụng Trục vớt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrục vớt
Do xác tàu được bảo quản tốt hơn dưới biển nênhiện chưa có kế hoạch trục vớt chúng.
Vào tháng 2 năm 2004, một nhóm trục vớt bắt đầu công việc vớt xác tàu đắm của Admiral Graf Spee.Xem thêm
được trục vớtbe salvagedTừng chữ dịch
trụcdanh từshaftaxisaxlespindletrụctính từaxialvớtđộng từrecoveredsalvagedrescuedvớtpicked uppicking up STừ đồng nghĩa của Trục vớt
cứu hộ cứu vãn salvageTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Trục Vớt Tiếng Anh
-
ĐƯỢC TRỤC VỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "trục Vớt Cứu Hộ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "trục Vớt (tàu Chìm)" - Là Gì?
-
"việc Trục Vớt Cứu Hộ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nghiệp Vụ Trục Vớt (tàu Bè)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Trục Vớt Cứu Hộ - Từ điển Việt - Anh - Tratu Soha
-
Đặt Câu Với Từ "trục Vớt"
-
Vớt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
打捞 - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nhạc Tiếng Anh Thiếu Nhi
-
Trục Vớt
-
Tìm Kiếm, Trục Vớt Các Phương Tiện Bị Sóng đánh Chìm Trên Biển