Truck Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
truck nghĩa là gì trong Tiếng Việt?truck nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm truck giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của truck.

Từ điển Anh Việt

  • truck

    /trʌk/

    * danh từ

    sự trao đổi, sự đổi chác

    đồ linh tinh, hàng vặt

    (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau (trồng để bán)

    quan hệ

    to have no truck with: không có quan hệ gì với, không có dính dáng gì đến

    (sử học) chế độ trả lương bằng hiện vật ((cũng) truck system)

    * động từ

    buôn bán; đổi chác

    to truck with someone: buôn bán với ai

    to truck a horse for a cow: đổi con ngựa lấy con bò

    bán rong (hàng hoá)

    * danh từ

    xe ba gác

    xe tải

    (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)

    (ngành đường sắt) xe dỡ hành lý (ở ga xe lửa)

    * ngoại động từ

    chở bằng xe ba gác

    chở bằng xe tải

    chở bằng toa chở hàng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • truck

    an automotive vehicle suitable for hauling

    Synonyms: motortruck

    convey (goods etc.) by truck

    truck fresh vegetables across the mountains

    Similar:

    hand truck: a handcart that has a frame with two low wheels and a ledge at the bottom and handles at the top; used to move crates or other heavy objects

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • truck
  • trucker
  • truckle
  • truckage
  • truckful
  • trucking
  • truckler
  • truckman
  • truck bed
  • truckling
  • truckload
  • truck farm
  • truck stop
  • truckle bed
  • truckle-bed
  • truckmaster
  • truck dealer
  • truck driver
  • truck garden
  • truck system
  • trucking rig
  • truck farming
  • truck traffic
  • truck-mounted
  • truck-trailer
  • trucking charges
  • trucking company
  • trucking network
  • trucking industry
  • trucking contractor
  • truck (holdover) plate
  • trucking bill of lading
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Truck Là Gì