Ý Nghĩa Của Truck Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của truck trong tiếng Anh trucknoun uk /trʌk/ us /trʌk/

truck noun (VEHICLE)

Add to word list Add to word list B1 [ C ] (UK also lorry) a large road vehicle that is used for transporting large amounts of goods: overturned truck The road was completely blocked by an overturned truck.truck driver He found work as a truck driver.drive a truck Xem thêm breakdown truck cattle truck dump truck dumper truck UK fire truck food truck forklift truck garbage truck milk truck pickup truck salt truck tanker truck tipper truck tow truck utility truck   Monty Rakusen/Cultura/GettyImages [ C ] a a small vehicle with two or four wheels that you push or pull to transport large or heavy objects on Xem thêm hand truck sack truck [ C ] UK (US car) a part of a train that is used for carrying goods or animals: cattle truck Hundreds of refugees were herded into cattle trucks for the gruelling ten-hour journey.   Alex_Schmidt/iStock Editorial/Getty Image Plus/GettyImages
  • Every few kilometres we passed a burned-out jeep or truck at the side of the road.
  • Long-distance truck drivers often use CB radio to talk to each other.
  • Hundreds of trucks full of fruit and vegetables trundle across the border each day.
  • The sheep were loaded onto trucks.
  • The car skidded and went out of control, crashing into an oncoming truck.
Trucks, vans & caravans
  • armoured car
  • articulated lorry
  • bakkie
  • bed
  • bin lorry
  • camper
  • Caterpillar track
  • dumper truck
  • JCB
  • milk float
  • patrol wagon
  • removal van
  • rig
  • semitrailer
  • tanker truck
  • tip truck
  • tipper truck
  • transit
  • ute
  • wrecker
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Railways: trains & parts of trains

truck noun (INVOLVEMENT)

have no truck with something/someone to refuse to become involved with something or someone, or accept something, because you do not approve of it or them: The one thing we all know about him is that he has no truck with political correctness. Xem thêm truckverb [ T usually + adv/prep ] mainly US uk /trʌk/ us /trʌk/ to transport something somewhere in a truck: Most of the aid is being trucked into the city, although some is arriving by boat. Delivering and despatching
  • air bridge
  • air corridor
  • air-dash
  • box scheme
  • by hand
  • carriage
  • courier
  • dispatch
  • freight
  • funnel
  • lunge
  • mail
  • misaddress
  • misdirect
  • misdirection
  • send something off phrasal verb
  • send something on phrasal verb
  • send something out phrasal verb
  • ship
  • shipment
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Transferring and transporting objects

Từ liên quan

trucking

Thành ngữ

keep on trucking (Định nghĩa của truck từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

truck | Từ điển Anh Mỹ

trucknoun [ C ] us /trʌk/ Add to word list Add to word list a large vehicle with an open or covered space in the back to hold a load of goods

truck

verb [ T always + adv/prep ] us /trʌk/
Most supplies are trucked into the city, although some come by rail or plane.

trucker

noun [ C ] us /ˈtrʌk·ər/
Truckers spend long periods away from home.

trucking

noun [ U ] us /ˈtrʌk·ɪŋ/
Railroads have lost business to trucking companies. (Định nghĩa của truck từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

truck | Tiếng Anh Thương Mại

trucknoun [ C ]   TRANSPORT uk /trʌk/ us Add to word list Add to word list ( UK also lorry) a large road vehicle that is used for transporting goods: The union represents truck drivers.a commercial/delivery/tanker truck He drives a delivery truck for the furniture store. a heavy/light/pick-up truck Car and truck sales plunged 8% last month . UK ( US car) a part of a train that is used for carrying goods or animals: a cattle/coal truck a road vehicle that is open at the back, used for carrying goods or animals: a cattle/horse truck a small vehicle on wheels that you push or pull, used for carrying things: Bring a hand truck to help unload boxes.

Xem thêm

forklift truck panel truck truckverb [ T ]   TRANSPORT uk /trʌk/ us to transport something in a truck: The wild, rod-caught salmon is trucked down from Loch Lomond. Massive roof trusses were manufactured off site, trucked in, and placed by crane. The soda pop is trucked 1,500 miles twice a month from bottling plants in Mexico. (Định nghĩa của truck từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của truck

truck Since this was a kind of truck, it was counted as a left-headed compound. Từ Cambridge English Corpus This appears reasonable in particular as water supply from tank trucks is likely to be rationed less than water from other sources. Từ Cambridge English Corpus The stylization originates in a quotation from a shared story line involving a truck driver who made tactless advances to one of the par ticipants. Từ Cambridge English Corpus Twelve of the pictures were filler items representing the following categories : grapes, hamburger, horse, tree, dinosaur, truck, fork, plane, bike, toothbrush, keys, and fish. Từ Cambridge English Corpus There was also some evidence that anti-truck laws were intended to prevent firms from undercutting wages. Từ Cambridge English Corpus Unlike most private troupes, it possesses a truck which allows it to move with all its props and costumes. Từ Cambridge English Corpus The history of truck legislation is illuminating for two reasons. Từ Cambridge English Corpus The authors of the latter review believe that the key to understanding dispersal is measuring human transport by cars, trucks or boats. Từ Cambridge English Corpus In the rainy season in particular, potholes, floods, swamps and filth make it extremely difficult for cars and trucks to ply the roads. Từ Cambridge English Corpus The traffic officer may know that a fire truck is on the way. Từ Cambridge English Corpus Contacts with papal officials through truck with the papal court brought curial officers close to their clients. Từ Cambridge English Corpus Strain- time curve induced in bridge girder by the passage of a truck. Từ Cambridge English Corpus We have considered that we had a new fleet of trucks with a load capacity reduced by half. Từ Cambridge English Corpus For both types of network, the output vector of each training pattern comprised a vector of binary values one element for each type of truck!. Từ Cambridge English Corpus All this can be interpreted as an attempt to diminish the cost of abating pollution from buses and trucks. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của truck Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với truck

truck

Các từ thường được sử dụng cùng với truck.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

cattle truckOur present choice is the choice between the cattle truck and the stampede. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 light truckThe rear axle was a conventional light truck unit on coil springs. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. rear truckA third coach, snagged by its rear truck (bogie), hung precariously off the lift bridge for two hours before it also toppled into the water. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với truck Phát âm của truck là gì?

Bản dịch của truck

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 車輛, 卡車,貨車,載重汽車, 貨運車廂,運貨車皮… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 车辆, 卡车,货车,载重汽车, 货运车厢,运货车皮… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha camión, vagón de carga, camión [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caminhão, caminhão [masculine], caminhonete [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt xe tải, toa trần… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मालगाडी… Xem thêm トラック, 貨物自動車, 小型(こがた)トラック… Xem thêm kamyon, yük vagonu… Xem thêm camion [masculine], un pick-up, (de) camion… Xem thêm camió… Xem thêm vrachtwagen, goederenwagon… Xem thêm பெரிய அளவிலான பொருட்களை கொண்டு செல்ல பயன்படும் ஒரு பெரிய சாலை வாகனம்… Xem thêm ट्रक… Xem thêm ભારખટારો… Xem thêm lastbil, lastbil-, godsvogn… Xem thêm lastbil, godsvagn… Xem thêm lori, trak… Xem thêm der Lastwagen, Lastwagen-…, (offener) Güterwagen… Xem thêm lastebil [masculine], pickup [masculine], lastebil… Xem thêm ٹرک… Xem thêm вантажний автомобіль, вантажівка, багажний візок… Xem thêm ట్రక్/ సరుకులను రవాణా చేసే తొట్టె లాంటి వాహనం… Xem thêm ট্রাক… Xem thêm nákladní auto, nákladní vagón… Xem thêm truk, gerbong… Xem thêm รถบรรทุก… Xem thêm ciężarówka, lora… Xem thêm 트럭… Xem thêm camion, autocarro, carro… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

truant officer truanted truanting truce truck truck farm truck farmer truck farming truck stop {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của truck

  • dump truck
  • fire truck
  • pickup truck
  • tow truck
  • truck farm
  • truck stop
  • tip truck
Xem tất cả các định nghĩa
  • have no truck with something/someone phrase

Từ của Ngày

hand in glove

working together, often to do something dishonest

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • truck (VEHICLE)
      • truck (INVOLVEMENT)
      • have no truck with something/someone
    Verb
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • truck
    • Verb 
      • truck
    • Noun 
      • trucker
      • trucking
  • Kinh doanh   NounVerb
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add truck to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm truck vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Truck Là Gì