→ Trùm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trùm" thành Tiếng Anh
cover, boss, magnate là các bản dịch hàng đầu của "trùm" thành Tiếng Anh.
trùm verb noun + Thêm bản dịch Thêm trùmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cover
verbHầu hết các con mồi của nó giờ ẩn mình dưới tuyết đang bao trùm cả lãnh địa.
Most of his prey is now hidden beneath the snow that covers his entire territory.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
boss
nounChắc chắn hắn biết tên trùm Mafia đó bị tâm thần mà?
Surely he knows that the Mafia boss is a psycho?
GlosbeResearch -
magnate
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chieftain
- put on
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trùm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trùm" có bản dịch thành Tiếng Anh
- khăn trùm headscarf · wimple
- Cây bao trùm spanning tree
- trùm nhà thổ bawd
- Cây bao trùm nhỏ nhất minimum spanning tree
- khăn trùm đầu head-dress · headgear · headscarf · veil
- trùm đầu veiled
- ngự trị bao trùm reign
- nghề trùm gái điếm procuration
Bản dịch "trùm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trùm Cuối Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TRÙM CUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỚI TRÙM CUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 20 Trùm Cuối Có Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022
-
Trùm Cuối Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Trùm Cuối Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
"trùm Cuối Khao Gà Rán (does It Mean "khao" Is The Final Boss?)" Có ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
"ông Trùm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Boss - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tycoon Là Gì, Nghĩa Của Từ Tycoon | Từ điển Anh - Việt
-
Những điều Cần Nhớ để Trở Thành "trùm" Nói Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Trùm Cuối Là Gì, Ông Trùm Tổ Chức Áo Đen Trong ...
-
ông Trùm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số