→ Trùm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trùm" thành Tiếng Anh

cover, boss, magnate là các bản dịch hàng đầu của "trùm" thành Tiếng Anh.

trùm verb noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cover

    verb

    Hầu hết các con mồi của nó giờ ẩn mình dưới tuyết đang bao trùm cả lãnh địa.

    Most of his prey is now hidden beneath the snow that covers his entire territory.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • boss

    noun

    Chắc chắn hắn biết tên trùm Mafia đó bị tâm thần mà?

    Surely he knows that the Mafia boss is a psycho?

    GlosbeResearch
  • magnate

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chieftain
    • put on
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trùm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trùm" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • khăn trùm headscarf · wimple
  • Cây bao trùm spanning tree
  • trùm nhà thổ bawd
  • Cây bao trùm nhỏ nhất minimum spanning tree
  • khăn trùm đầu head-dress · headgear · headscarf · veil
  • trùm đầu veiled
  • ngự trị bao trùm reign
  • nghề trùm gái điếm procuration
xem thêm (+26) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trùm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trùm Cuối Trong Tiếng Anh Là Gì