Trưng Bày«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
display, show, exhibit là các bản dịch hàng đầu của "Trưng bày" thành Tiếng Anh.
trưng bày + Thêm bản dịch Thêm trưng bàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
display
verbto show conspicuously
Nó được giữ lại ở viện và không được trưng bày .
It is being kept at the institute and is not on display .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
show
verbMẫu máy móc trưng bày tuyệt vời nhất trong cuộc triển lãm là búa hơi của Nasmyth .
The most wonderful piece of the machinery on show was Nasmyth 's steam hammer .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
exhibit
verbCó một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
There are some interesting exhibits in the museum.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to display
- bench
- expose
- shew
- shewn
- shown
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Trưng bày " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Trưng bày" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trưng Bày Tiếng Anh Là Gì
-
TRƯNG BÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trưng Bày In English - Glosbe Dictionary
-
Trưng Bày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trưng Bày Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "trưng Bày" - Là Gì?
-
Trưng Bày - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
KHU TRƯNG BÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"trưng Bày Sản Phẩm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÒNG TRƯNG BÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Trưng Bày Bằng Tiếng Anh
-
Quầy Kệ Trưng Bày Tiếng Anh Là Gì ? - Máy Chạy Bộ Quận 2
-
Top 14 Hàng Trưng Bày Tieng Anh La Gi