Trượt Patin Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trượt patin" thành Tiếng Anh

patin skating là bản dịch của "trượt patin" thành Tiếng Anh.

trượt patin + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • patin skating

    a special shoes such as shoes of ice skating but it is added by 4 small wheels in 1 line or 2 lines, the 2 lines one usually used for beginer

    dùng khi miêu tả 1 môn thể thao

    to describe your favorite sport

    Đức Minh Phùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trượt patin " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trượt patin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chơi Trượt Patin Tiếng Anh Là Gì