TRƯỢT PATIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRƯỢT PATIN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từĐộng từtrượt patin
rollerblading
trượt patinroller skating
con lăn skatetrượt patincon lăn trượt băngskating
trượttrượt băngto roller-skatingskate
trượttrượt băngroller-skated
con lăn skatetrượt patincon lăn trượt băngroller skate
con lăn skatetrượt patincon lăn trượt băngroller skated
con lăn skatetrượt patincon lăn trượt băngrollerbladedroller-blade
{-}
Phong cách/chủ đề:
Venezuela- skating to church.Sản phẩm ban đầu của Skechers là giày ủng và giày trượt patin;
Skechers' early products were utility-style boots and skate shoes;Chúng đang trượt patin. Chúng đang chơi những trò đường phố.
They are skating. They are doing street plays.Vì vậy, cuối cùng bạn đã khám phá ra thế giới tuyệt vời của trượt patin!
So, you have finally discovered the wonderful world of roller skating!Tránh trượt patin trên đường phố, đặc biệt là nơi có đông xe cộ qua lại.
Avoid skating in the street, especially where there is a lot of traffic.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthanh trượtcửa trượtván trượttrượt nước trượt ván vòng bi trượtgiày trượttrượt chân trượt patin đường trượtHơnSử dụng với trạng từtrượt tốt trượt ngang trượt khô trượt dài trượt dọc Sử dụng với động từtrượt ra khỏi đi trượt tuyết bắt đầu trượttrượt trở lại tiếp tục trượtthiết kế trượtđi trượt băng HơnTrong đó mức tốithiểu bình thường cho bánh xe trượt patin là 59mm, những bánh xe này là 54mm.
Where the normal minimum for roller skate wheels is 59mm, these wheels are 54mm.Trượt patin và xe đạp cho phép bạn quên đi các khó khăn của công việc và gia đình phía sau.
Rollerblading, and biking allow you to leave the constraints of work and family behind.Nó không chỉ phù hợp cho các buổi dã ngoại,mà còn cho các hoạt động ngoài trời khác như trượt patin và chạy bộ.
It's suitable not only for picnics,but also for other outdoor activities like skating and jogging.Trượt patin làm sạch tâm trí, giảm thiểu các dạng trầm cảm nhẹ, và nó chỉ khiến bạn hạnh phúc.
Roller skating clears the mind, minimizes mild forms of depression, and it just makes you happy.Một ngày trước khi các phương tiện được lưu thông, 200.000 người đã đi bộ,chạy và thậm chí trượt patin trên cây cầu mới.
The day before the opening, 200,000 people walked,ran and even roller-skated across the bridge.Túi trượt patin kiểu cuộn có tay cầm có thể mở rộng, túi bên ngoài có khóa kéo, compartme lớn….
Rolling duffle style skate bag with extendible handle, zippered outer pocket, large top compartme….Tại thành phố Caracas( thủ đô của Venezuela), có một truyền thống Giángsinh độc đáo liên quan đến trượt patin.
In the city of Caracas(the capital of Venezuela), there's a unique Christmas tradition,and it involves roller skating.Nếu bạn thích trượt patin, rollerskating hoặc trượt ván, sau đó bạn sẽ thực sự thích Venice Beach.
If you like rollerblading, rollerskating and/ or skateboarding, then you will really like Venice Beach.Một ngày trước khi các phương tiện được lưu thông, 200.000 người đã đi bộ,chạy và thậm chí trượt patin trên cây cầu mới.
The first public crossing had taken place the day before, when 200,000 people walked, ran,and even roller skated across the bridge.Đây là nơi để chạy bộ và trượt patin, ra khỏi bãi biển để uống nước lạnh, ăn một miếng và xem mọi người.
It is the place for jogging and rollerblading, for coming off the beach for a cold drink, to have a bite to eat, and people-watch.EN1078 là tiêu chuẩn Châu Âu về phương pháp kiểm nghiệm và yêu cầu dành cho mũ bảo hiểm đạp xe,trượt ván và trượt patin.
EN1078 is a European standard regarding testing methods and requirements for"cycling,skateboarding, and skating" helmets.Không bao giờ trượt patin khi trời mưa vì điều này sẽ làm cho bề mặt trơn trượt và tăng khả năng bị tổn thương.
Never skate when it's raining or snowing, as this will make surfaces slippery and increase your chances of getting hurt.EN1078 là tiêu chuẩn Châu Âu về phương pháp kiểm nghiệm và yêu cầu dành cho mũ bảo hiểm đạp xe,trượt ván và trượt patin.
EN1078 is a European standard concerning the test methods and requirements for cycling,skateboarding and skating helmets.Bạn cũng có thể đi xe đạp, trượt patin, tham gia các môn thể thao mùa đông(trượt tuyết, trượt băng, trượt tuyết).
You can also ride a bike, rollerblading, engage in winter sports(skiing, ice skating, snowboarding).Một ngày trước khi các phương tiện được lưu thông, 200.000 người đã đi bộ,chạy và thậm chí trượt patin trên cây cầu mới.
The first public crossing had taken place the day before, when 200,000 people walked,ran and even roller skated over the new bridge.Một trong những lợi ích lớn nhất của trượt patin có thể là niềm vui do chính nó tạo ra, vì người chơi không cảm thấy giống như một buổi tập.
One of the greatest benefits of rollerblading can be the fun it creates, so it does not feel like a workout.Vâng, trượt patin và trượt patin chắc chắn có thể đánh gió ra khỏi bạn, nhưng bạn cũng có thể trượt patin một cách yên bình.
Yes, roller skating and rollerblading can definitely knock the wind out of you, but you can also roller skate peacefully as well.Gần 200.000 người đi dạo, chạy bộ, nhảy múa và trượt patin trên công trình sau đó trở thành cây cầu dài nhất thế giới.
Nearly 200,000 people walked, ran, tap-danced and roller-skated across what was then the longest suspension bridge ever built in the world.Trượt patin làm giảm các hormone xấu và trong khi nó làm điều này, nó làm tăng các endorphin tốt, thường được gọi là" hormone hạnh phúc".
Roller skating reduces bad hormones and while it does this, it increases the good endorphins, which are commonly known as the‘happy hormones'.Tổng thống Sauli Niinisto được nhìn thấy trượt patin ở đường đua Yas Marina tại Abu Dhabi hôm Chủ nhật( 12/ 4), tờ The National đưa tin.
President Sauli Niinisto was seen skating at the Yas Marina Circuit in Abu Dhabi on Sunday, The National newspaper reports.Đạp xe hay trượt patin ở Công Viên Centennial rộng lớn, sau đó dừng lại làm một tách cafe đen và ăn trưa tại một quán trên Đường Oxford hay Five Ways xinh đẹp.
Ride or roller-blade in huge Centennial Park, then stop for coffee and lunch on Oxford St or in the mini-village of Five Ways.Bạn có thể đi xe đạp hoặc trượt patin dọc theo Đường đi xe đạp Burlington của 7 trong Công viên Bờ sông- cho thuê xe đạp có sẵn.
You can go cycling or rollerblading along the 7-mile Burlington Bike Path in Waterfront Park- bike rentals are available.Năm 2016, Yanise trượt patin từ Savannah, Georgia đến Miami, Florida( Mỹ) và thành lập dự án" Học bổng Bladress" thông qua trang web One Girl Can.
In 2016, Ho rollerbladed from Savannah, Georgia to Miami, Florida and founded“The Bladress Scholarship” project through One Girl Can.Niinisto cho biết, ông đã trượt patin tại hơn 30 quốc gia khác nhau kể từ khi còn là Bộ trưởng Tài chính vào những năm 1990.
Mr Niinisto says he has rollerbladed in more than 30 different countries since taking it up during his days as finance minister in the 1990s.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0146 ![]()
![]()
trượt nước bơm hơitrượt phù hợp

Tiếng việt-Tiếng anh
trượt patin English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Trượt patin trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
giày trượt patinroller skatesTừng chữ dịch
trượtdanh từslipslideskidslippagetrượtđộng từfailpatintính từpatinTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chơi Trượt Patin Tiếng Anh Là Gì
-
Trượt Patin Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan
-
Trượt Patin Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Trượt Patin Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Trượt Patin Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giày Patin Là Gì? Giày Patin Tiếng Anh Là Gì? - GOX
-
Nghĩa Của Từ : Skating | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Sân Trượt Patin Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Top 16 Trượt Patin Tiếng Anh Là Gì
-
Trượt Patin Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - MarvelVietnam
-
Giày Patin Là Gì? Giày Patin Tiếng Anh Là Gì? - BTICO Safety
-
Top 20 Patin Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - Máy Ép Cám Nổi
-
Top 19 Trượt Patin Dọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Giày Trượt Patin Tiếng Anh Là Gì