Truy Lùng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
truy lùng
to hunt down
Từ điển Việt Anh - VNE.
truy lùng
to pursue, chase, hunt down



Từ liên quan- truy
- truy bổ
- truy hô
- truy nã
- truy tố
- truy bắt
- truy bức
- truy cản
- truy cấp
- truy cập
- truy cứu
- truy hỏi
- truy lục
- truy sát
- truy thu
- truy tìm
- truy tùy
- truy tầm
- truy vấn
- truy xét
- truy hoan
- truy kích
- truy lãnh
- truy lùng
- truy nhận
- truy niệm
- truy sách
- truy tặng
- truy điệu
- truy đuổi
- truy phong
- truy thăng
- truy tưởng
- truy nguyên
- truy tận gốc
- truy cập mạng
- truy cập nhanh
- truy nguyên đến
- truy nã gắt gao
- truy cập tuần tự
- truy cập tập tin
- truy cập chọn lọc
- truy cứu gốc tích
- truy tầm hung thủ
- truy cập ngẫu nhiên
- truy cập có mật khẩu
- truy cứu trách nhiệm
- truy tặng huy chương
- truy nguyên đến tận gốc
- truy nã những người tiến bộ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Truy Lùng Tiếng Anh Là Gì
-
→ Truy Lùng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Truy Lùng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TRUY LÙNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Truy Lùng Bằng Tiếng Anh
-
TRUY LÙNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"truy Lùng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "truy Lùng" - Là Gì?
-
Hounding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Truy Lùng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Truy Lùng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Quest - Wiktionary Tiếng Việt
-
Máy Truy Tìm Dữ Liệu – Wikipedia Tiếng Việt