Truyền đạt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
communicate, impart, break are the top translations of "truyền đạt" into English.
truyền đạt + Add translation Add truyền đạtVietnamese-English dictionary
-
communicate
verbCuối cùng thì Ted đã có thể truyền đạt suy nghĩ của mình bằng tiếng Nhật.
Ted was finally able to communicate his thoughts in Japanese.
GlosbeMT_RnD -
impart
verbViệc dạy con cái chúng ta hiểu thì không phải chỉ là truyền đạt thông tin mà thôi.
Teaching our children to understand is more than just imparting information.
GlosbeMT_RnD -
break
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- brief
- convey
- to impart
- communication
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "truyền đạt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "truyền đạt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Truyền đạt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Truyền đạt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TRUYỀN ĐẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - TRUYỀN ĐẠT
-
Nghĩa Của Từ Truyền đạt Bằng Tiếng Anh
-
TÔI MUỐN TRUYỀN ĐẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHẢ NĂNG TRUYỀN ĐẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"truyền đạt Thông Tin" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Truyền đạt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khả Năng Truyền đạt | EUdict | Vietnamese>English
-
Truyền đạt Kiến Thức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Truyền Đạt Tiếng Anh Là Gì, Truyền Đạt Kiến Thức Trong Tiếng Anh ...
-
Truyền đạt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Truyền Đạt Tiếng Anh Là Gì, Truyền ... - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Truyền Đạt Kiến Thức Trong Tiếng Anh Là Gì - Mister