Tsunami Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ tsunami tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | tsunami (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ tsunamiBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
tsunami tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tsunami trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tsunami tiếng Anh nghĩa là gì.
tsunami* danh từ- số nhiều tsunamis- sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thầntsunami- (cơ học) sunami, sóng lớn ở đại dương
Thuật ngữ liên quan tới tsunami
- interclavicular tiếng Anh là gì?
- whore-monger tiếng Anh là gì?
- granulous tiếng Anh là gì?
- property-tax tiếng Anh là gì?
- electron injection current tiếng Anh là gì?
- Standard weekly hours tiếng Anh là gì?
- cane tiếng Anh là gì?
- frothing tiếng Anh là gì?
- rhino- tiếng Anh là gì?
- Consumer expenditure tiếng Anh là gì?
- prevailing tiếng Anh là gì?
- agrément tiếng Anh là gì?
- slave tiếng Anh là gì?
- subscriptions tiếng Anh là gì?
- inkstand tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tsunami trong tiếng Anh
tsunami có nghĩa là: tsunami* danh từ- số nhiều tsunamis- sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thầntsunami- (cơ học) sunami, sóng lớn ở đại dương
Đây là cách dùng tsunami tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tsunami tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
tsunami* danh từ- số nhiều tsunamis- sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước) tiếng Anh là gì? sóng do địa chấn tiếng Anh là gì? sóng thầntsunami- (cơ học) sunami tiếng Anh là gì? sóng lớn ở đại dương
Từ khóa » Tsunami Phát âm
-
TSUNAMI | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tsunami - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Tsunami - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tsunami' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "tsunami" - Là Gì?
-
Tsunami Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Tsunami Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Tsunami Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Triplets For Indonesian Who Lost 3 Girls In Tsunami | Reuters
-
[LỜI GIẢI] Habitats Enthusiast Windsurfing Tsunami - Tự Học 365
-
Tsunami Games
-
Tsunami Là Gì, Nghĩa Của Từ Tsunami | Từ điển Anh - Việt
tsunami (phát âm có thể chưa chuẩn)