Tự ái - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tự ái" thành Tiếng Anh
offended, pride, self-love là các bản dịch hàng đầu của "tự ái" thành Tiếng Anh.
tự ái + Thêm bản dịch Thêm tự áiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
offended
adjective verb Lo.Ng -
pride
nounCô ấy bị đuổi vì anh không thể nuốt được cái cục tự ái của mình.
She got fired because you couldn't swallow your pride.
GlosbeMT_RnD -
self-love
noun GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tự ái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tự ái" có bản dịch thành Tiếng Anh
- chạm lòng tự ái touch
- dễ chạm tự ái thin-skinned
- lòng tự ái amour-propre · feeling · pride · self-love
- chạm tự ái offended
- lỏng tự ái self-love
- người hay tự ái prima donna
- chạm tự ái của pique
- tính tự ái amour-propre
Bản dịch "tự ái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tự ái Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
TỰ ÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tự ái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tự ái Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tự ái' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tự ái Là Gì? Dấu Hiệu Người Có Tính Tự ái Và Cách Khắc Phục?
-
TỰ ÁI - Translation In English
-
Top 20 Lòng Tự ái Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Tự ái - Báo Đại Đoàn Kết
-
Từ điển Tiếng Việt "tự ái" - Là Gì?
-
Tự ái Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ ái Nghĩa Là Gì - Xây Nhà