Từ Chối Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- từ chối
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
từ chối tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ từ chối trong tiếng Trung và cách phát âm từ chối tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ từ chối tiếng Trung nghĩa là gì.
từ chối (phát âm có thể chưa chuẩn)
辞 《辞退; 解雇。》回绝 《答复对方, (phát âm có thể chưa chuẩn) 辞 《辞退; 解雇。》回绝 《答复对方, 表示拒绝。》từ chối một hồi. 一口回绝từ chối yêu cầu không hợp lý của nó. 回绝了他的不合理要求。拒; 拒绝; 推却; 推辞 《不接受(请求、意见或赠礼)。》người đến không từ chối. 来者不拒。推辞 《表示拒绝(任命、邀请、馈赠等)。》nhiều lần từ chối再三推却nhiều lần từ chối推谢再三托; 推托 《借故拒绝。》推谢 《借故推辞。》脱卸 《摆脱; 推卸(责任)。》谢; 谢却 《 辞去; 拒绝。》từ chối khéo. 谢绝。Nếu muốn tra hình ảnh của từ từ chối hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mứt kẹo tiếng Trung là gì?
- mõm giày chỗ cho chân vào tiếng Trung là gì?
- máy làm ẩm lá tiếng Trung là gì?
- mệt tiếng Trung là gì?
- thị trường hàng hoá kỳ hạn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của từ chối trong tiếng Trung
辞 《辞退; 解雇。》回绝 《答复对方, 表示拒绝。》từ chối một hồi. 一口回绝từ chối yêu cầu không hợp lý của nó. 回绝了他的不合理要求。拒; 拒绝; 推却; 推辞 《不接受(请求、意见或赠礼)。》người đến không từ chối. 来者不拒。推辞 《表示拒绝(任命、邀请、馈赠等)。》nhiều lần từ chối再三推却nhiều lần từ chối推谢再三托; 推托 《借故拒绝。》推谢 《借故推辞。》脱卸 《摆脱; 推卸(责任)。》谢; 谢却 《 辞去; 拒绝。》từ chối khéo. 谢绝。
Đây là cách dùng từ chối tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ từ chối tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 辞 《辞退; 解雇。》回绝 《答复对方, 表示拒绝。》từ chối một hồi. 一口回绝từ chối yêu cầu không hợp lý của nó. 回绝了他的不合理要求。拒; 拒绝; 推却; 推辞 《不接受(请求、意见或赠礼)。》người đến không từ chối. 来者不拒。推辞 《表示拒绝(任命、邀请、馈赠等)。》nhiều lần từ chối再三推却nhiều lần từ chối推谢再三托; 推托 《借故拒绝。》推谢 《借故推辞。》脱卸 《摆脱; 推卸(责任)。》谢; 谢却 《 辞去; 拒绝。》từ chối khéo. 谢绝。Từ điển Việt Trung
- Loan Phượng tiếng Trung là gì?
- gỗ gụ lau tiếng Trung là gì?
- có chút tiếng Trung là gì?
- dưới tiếng Trung là gì?
- hiệp biện tiếng Trung là gì?
- thập nhị cung tiếng Trung là gì?
- cửa thiền tiếng Trung là gì?
- xà ích tiếng Trung là gì?
- chất dẫn cháy tiếng Trung là gì?
- thơ chúc mừng tiếng Trung là gì?
- nhìn qua tiếng Trung là gì?
- theo cái chung tiếng Trung là gì?
- cân tạ tiếng Trung là gì?
- lúc rỗi rãi tiếng Trung là gì?
- chè trôi nước tiếng Trung là gì?
- zoomlion tiếng Trung là gì?
- chất bột tiếng Trung là gì?
- đối trọng tiếng Trung là gì?
- máy chở than tiếng Trung là gì?
- quế chi tiếng Trung là gì?
- không nổi tiếng tiếng Trung là gì?
- sách bài giải tiếng Trung là gì?
- làm khổ tiếng Trung là gì?
- lặng tiếng Trung là gì?
- bất thường tiếng Trung là gì?
- mở rộng biên chế tiếng Trung là gì?
- hàn môn tiếng Trung là gì?
- quan hà tiếng Trung là gì?
- chạy đôn chạy đáo tiếng Trung là gì?
- khâu đột tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cách Nói Từ Chối Trong Tiếng Trung
-
Từ Chối Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Cách Từ Chối Lịch Sự Trong Tiếng Trung
-
Bài 28: Từ Chối Lịch Sự
-
Cách Từ Chối Bằng Tiếng Trung
-
MẪU CÂU TỪ CHỐI LỊCH SỰ - Tiếng Trung Anfa
-
10 Cách Từ Chối Lịch Sự Trong Tiếng Trung Mà Không Phải Ai Cũng Biết
-
25 Câu Từ Chối Lời Tỏ Tình Bằng Tiếng Trung Không Làm Người ấy Buồn
-
Những Cách Từ Chối Khéo Léo Khi Giao Tiếp Tiếng Trung
-
CÁCH NÓI TỪ CHỐI VÀ CỰ TUYỆT TRONG TIẾNG TRUNG
-
Mẫu Câu Từ Chối Lời Tỏ Tình - Trung Tâm Ngoại Ngữ Gia Hân
-
Từ Chối Tiếng Trung Là Gì? - Mb Family
-
Các Mẫu Câu Từ Chối Lịch Sự Trong TIẾNG TRUNG - YouTube
-
Tiếng Trung Dương Châu - Cách Nói Từ Chối Trong Tiếng Trung.
-
Khẩu Ngữ Từ Chối Cuộc Hẹn