Từ điển Anh Việt "advantages" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"advantages" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm advantages
advantage /əb'vɑ:ntidʤ/- danh từ
- sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi
- to be of great advantage to: có lợi lớn cho
- to take advantage of an opportunity: lợi dụng cơ hội
- to take advantage of somebody: lợi dụng ai
- to turn something into advantage: khai thác sử dụng cái gì
- to the best advantage: cho có nhất
- thế lợi
- to gain (get) an advantage over somebody: giành được thế lợi hơn ai
- to have the advantage of somebody: có thể lợi hơn ai
- to take somebody at advantage
- bất ngờ chộp được ai, thình lình chộp được ai
- sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi
- ngoại động từ
- đem lợi ích cho, có lợi cho, mang thuận lợi cho
- giúp cho; thúc đẩy, làm cho tiến lên
Xem thêm: vantage, reward
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh advantages
Từ điển WordNet
- the quality of having a superior or more favorable position; vantage
the experience gave him the advantage over me
- (tennis) first point scored after deuce
- benefit resulting from some event or action; reward
it turned out to my advantage
reaping the rewards of generosity
n.
- give an advantage to
This system advantages the rich
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
advantages|advantaged|advantagingsyn.: benefit gain leverage upper handant.: disadvantage handicapTừ khóa » Từ Advantage Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Advantage - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Advantage - Wiktionary Tiếng Việt
-
ADVANTAGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Advantage, Từ Advantage Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Advantage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "advantage" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'advantage' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Advantage
-
Advantage Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Advantage đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh?
-
Advantage - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Đồng Nghĩa Của Advantage - Idioms Proverbs
-
Take Advantage Of Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng Take Advantage Of
-
Take Advantage Of Là Gì Và Cấu Trúc Take Advantage Of Trong Tiếng Anh