Từ điển Anh Việt "again" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"again" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

again

again /ə'gen/
  • phó từ
    • lại, lần nữa, nữa
    • trở lại
      • to be home again: trở lại về nhà
      • to be well (onedelf) again: khoẻ lại, bình phục
      • to come to again: lại tỉnh lại
    • đáp lại, dội lại
      • to answer again: trả lời lại; đáp lại
      • rocks echoed again: những vách đá vang dội lại
    • mặt khác, ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng
      • again, it is necessary to bear in mind that: hơn nữa cần phải nhớ rằng
      • these again are more expensive: vả lại những cái này đắt hơn
      • again and again: nhiều lần, không biết bao nhiêu lần
    • as much (many) again
      • nhiều gấp đôi
    • as rall again as somebody
      • cao gấp đôi ai
    • ever and again
      • thỉnh thoảng, đôi khi
    • half as much again
      • (xem) half
    • half as high again as somebody
      • half again somebody's height
        • cao gấp rưỡi ai
      • now and again
        • (xem) now
      • once and again
        • (xem) once
      • over again
        • (xem) over
      • time and again
        • (xem) time

    Xem thêm: once again, once more, over again

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    again

    Từ điển WordNet

      adv.

    • anew; once again, once more, over again

      she tried again

      they rehearsed the scene again

    English Synonym and Antonym Dictionary

    syn.: afresh anew once more repeatedlyant.: once

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Again