Từ điển Anh Việt "bramble" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"bramble" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bramble
bramble /'bræmbl/- danh từ
- bụi gai
- bụi cây mâm xôi
- quả mâm xôi ((cũng) bramble berry)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bramble
Từ điển WordNet
- any of various rough thorny shrubs or vines
n.
Từ khóa » Bramble Berry Nghĩa Là Gì
-
Bramble Berry - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Bramble Berry Là Gì
-
Bramble Berry Là Gì, Nghĩa Của Từ Bramble Berry | Từ điển Anh - Việt
-
'bramble Berry' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bramble Berry - Từ điển Anh - Việt
-
Bramble Là Gì - Tìm Hiểu Những Gì Làm Cho Một Cây Trồng Bramble
-
Brambleberry Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bramble, Từ Bramble Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bramble Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bramble
-
Bramble Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bramble Nghĩa Là Gì?