Từ điển Anh Việt "branch-off" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"branch-off" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm branch-off
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Branch Off Là Gì
-
BRANCH OFF | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Branch Off - Từ điển Anh - Việt
-
Branch Off Là Gì, Nghĩa Của Từ Branch Off | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "branch Off" - Là Gì?
-
'branch-off' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
'branch Off' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"branch Off " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
Top 13 Branch Off Là Gì
-
Branch Off Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Branch Off Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
To Branch, To Brazen, To Breeze - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina