Từ điển Anh Việt "bushido" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"bushido" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bushido
bushido- danh từ
- võ sĩ đạo (nhật bản)
Xem thêm: Bushido
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bushido
Từ điển WordNet
- traditional code of the Japanese samurai which stressed courage and loyalty and self-discipline and simple living; Bushido
n.
Từ khóa » Bushido Nghĩa Là Gì
-
Những Nguyên Tắc Võ Sĩ đạo Bushido Samurai Nhật Bản - WeXpats
-
Võ Sĩ đạo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bushido - 武士道 - Con đường Samurai - Suki Desu
-
Võ Sĩ đạo - Wiki Là Gì
-
Bushido, Mã Samurai - EFERRIT.COM
-
BUSHIDO Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
7 Nguyên Tắc Của Võ Sĩ đạo (bushido) Samurai - NhatbanAZ
-
Bushido: Cuốn Sách Của Inazo Nitobe đã Hé Lộ Linh Hồn Nhật Cho Thế ...
-
Bushido Là Gì - Thả Rông
-
Bushido Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa SAMURAI Và BUSHIDO (Võ Sĩ Đạo ... - Facebook
-
Bushido Là Gì, Nghĩa Của Từ Bushido | Từ điển Pháp - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bushido Là Gì
-
BUSHIDO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex