Từ điển Anh Việt "chain Reaction" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"chain reaction" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chain reaction

chain reaction /'tʃeimri:'ækʃn/
  • danh từ
    • (vật lý), (hoá học) phản ứng dây chuyền
phản ứng dây chuyền
  • branched chain reaction: phản ứng dây chuyền phân nhánh
  • Lĩnh vực: y học
    phản ứng chuỗi
    phản ứng dây chuyền

    ophản ứng dây chuyền

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    chain reaction

    Từ điển WordNet

      n.

    • a series of chemical reactions in which the product of one is a reactant in the next
    • a self-sustaining nuclear reaction; a series of nuclear fissions in which neutrons released by splitting one atom leads to the splitting of others

    English Idioms Dictionary

    one event causing a sequence of events Abe sold his shares, causing a chain reaction in the market.

    Từ khóa » Chain Reaction Là Gì