Từ Và Thành Ngữ 207: Chain Reaction, Churn Out - VOA Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Đường dẫn truy cập
- Tới nội dung chính
- Tới điều hướng chính
- Đi tới "Tìm"
Print Options:
- Images
- Multimedia
- Embedded Content
- Comments
- Trang chủ
- Việt Nam
- Hoa Kỳ
- Biển Đông
- Thế giới
- Blog
- Diễn đàn
- Mục Tự Do Báo Chí Vạch Trần Tin Giả Người Việt hải ngoại Đời sống Kinh tế Khoa học Sức khoẻ Văn hoá Thể thao Giáo dục
- Chuyên đề Chiến Tranh Thương Mại Của Mỹ: Quá Khứ Và Hiện Tại Hành Trình Bầu Cử 2024 Một Năm Chiến Tranh Tại Dải Gaza Giải Mã Vành Đai & Con Đường Ngày Tị nạn Thế giới Trịnh Vĩnh Bình - người hạ 'bên thắng cuộc' Ground Zero – Xưa và Nay Chi phí chiến tranh Afghanistan Các giá trị Cộng hòa ở Việt Nam Thượng đỉnh Trump-Kim tại Việt Nam Trịnh Vĩnh Bình vs. Chính phủ Việt Nam Ngư Dân Việt và Làn Sóng Trộm Hải Sâm Bên Kia Quốc Lộ: Tiếng Vọng Từ Nông Thôn Mỹ Quan Hệ Việt Mỹ
- Học tiếng Anh
- Video
- Nghe
Mạng xã hội
Ngôn ngữ khác Tìm
Trước Kế tiếp Tin mới Từ và Thành ngữ Từ và Thành ngữ 207: Chain Reaction, Churn Out - Huyền Trang
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Embed share Từ và Thành ngữ 207: Chain reaction, Churn out
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:09:08 0:00 Tải xuống- | MP3
CHAIN REACTION
Chain nghĩa là dây chuyền, dây xích và reaction có nghĩa là phản ứng. Chain reaction là phản ứng dây chuyền. Vấn đề quy hoạch thành phố thường gây ra những phản ứng lẫn lộn trong dân chúng. Một thanh niên vừa được chị anh cho biết về tin chính phủ sẻ xây một quốc lộ mới gần xóm chị. Anh nói: “The news of a soon-to-be built highway in their backyard caused a chain reaction. People began trying to sell their homes to avoid the impending noise and congestion. Property values have dropped and the remaining neighbors have grown anxious. Each incident caused another. What a mess!”
Embed share Từ và Thành ngữ 207 - Ví dụ 1
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:25 0:00 Tải xuống- | MP3
Embed share Từ và Thành ngữ 207 - Ví dụ 2
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:23 0:00 Tải xuống- | MP3
CHURN OUT
Churn out có nghĩa là sản xuất hàng loạt một cái gì với phẩm chất kém. Mùa hè là mùa người Mỹ thích đi du lịch khắp mọi nơi để nghỉ ngơi hay tìm những phong cảnh lạ. Một du khách cho biết sở thích của ông như sau: “When I travel to a country I’m always looking for a souvenir to take back home with me. Many times, I try to find a local artisan who produces something unique. I don’t want some factory-produced trinket. Why would I care for what’s been churned out by the millions?”
Embed share Từ và Thành ngữ 207 - Ví dụ 3
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:23 0:00 Tải xuống- | MP3
Embed share Từ và Thành ngữ 207 - Ví dụ 4
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:24 0:00 Tải xuống- | MP3
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Liên quan
-
Từ và Thành ngữ 206: Cast in Stone, Caught in the Middle
-
Từ và Thành ngữ 205: Carbon Copy, Case in Point
-
Từ và Thành Ngữ 204: Business as usual, By a hair
Đường dẫn liên quan
-
Bản PDF toàn văn bài học
Từ khóa » Chain Reaction Là Gì
-
Meaning Of Chain Reaction In English - Cambridge Dictionary
-
"Chain Reaction" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Nghĩa Của Từ Chain Reaction - Từ điển Anh - Việt
-
CHAIN REACTION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ Và Thành Ngữ Tiếng Anh:... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Định Nghĩa Chain Reaction Là Gì?
-
Từ: Chain Reaction
-
Chain Reaction
-
Chain Reaction
-
Chain Reaction - Từ điển Số
-
'chain Reaction' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Chain Reaction Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Phản ứng Chuỗi Polymerase – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "chain Reaction" - Là Gì?