Từ điển Anh Việt "channel" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
['t∫ænl]
ohốc
Hốc bên ngoài ống chống do khuyết tật của việc trám xi măng.
orãnh
Rãnh lõm do xâm thực cửa sông hoặc dòng nước ngầm tạo nên.
okênh
Một loạt thiết bị nối tiếp với nhau từ nguồn tới máy ghi.
Kênh thông tin trong máy tính
okênh; lòng sông; eo biển
§drainage channel : kênh tiêu nước
§ore channel : kênh quặng
§outflow channel : dòng ra
§rocking channel : máng đá
§tidal channel : kênh triều
§channel of ascent : họng núi lửa
§channel deposit : trầm tích lòng sông
§channel fill : trầm tích lấp lòng (sông)
§channel job : công tác trám rãnh
§channel pore : lỗ rãnh
§channel sands : cát lòng sông
§channel wave : sóng kênh
Từ khóa » Channel Có Nghĩa Là Gi
-
Channel - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Channel - Từ điển Anh - Việt
-
CHANNEL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
CHANNEL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Channel Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Channel Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Channel
-
Channel Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Channel, Từ Channel Là Gì? (từ điển Anh-Việt) - Toomva ...
-
Chanel Nghĩa Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Chanel Nghĩa Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Chanel Nghĩa Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Nghĩa Của Từ : Channel | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Channel Là Gì Trong Tiếng Anh ...