Từ điển Anh Việt "circuitry" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"circuitry" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm circuitry
circuitry- (Tech) mạch điện; hệ thống mạch điện
| Lĩnh vực: điện lạnh |
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh circuitry
Từ điển WordNet
- electronic equipment consisting of a system of circuits
n.
Từ khóa » Circuitry Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Circuitry - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Circuitry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Circuitry Là Gì, Nghĩa Của Từ Circuitry | Từ điển Anh - Việt
-
Chủ đề: Huhu! "circuitry" Là Gì Các Bác??? - Diễn Đàn Tin Học
-
Circuitry Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'circuitry' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Circuitry
-
Circuitry Nghĩa Là Gì?
-
Circuit Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Từ điển Số
-
Định Nghĩa Circuit Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Circuit, Từ Circuit Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Circuits - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Circuitry Là Gì