Từ điển Anh Việt "dew-point" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"dew-point" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dew-point

dew-point /'dju:pɔint/
  • danh từ
    • điểm sương
    • độ nhiệt ngưng
điểm sương
  • dew-point curve: đường cong điểm sương
  • dew-point measurement: sự đo điểm sương
  • dew-point temperature: nhiệt độ điểm sương
  • đổ mồ hôi
    đọng sương
    Lĩnh vực: xây dựng
    điềm ngưng hơi
    Lĩnh vực: toán & tin
    điểm ngưng hơi
    dew-point boundary
    điểm nhiệt độ ngưng
    dew-point composition
    thành phần nhiệt độ ngưng
    dew-point curve
    đường phân nhiệt độ ngưng
    dew-point depression
    sự giảm nhiệt độ ngưng
    dew-point hygrometer
    dụng cụ đo nhiệt độ ngưng
    dew-point indicate defrost or
    thiết bị đo điểm (đọng) sương
    dew-point recorder
    máy ghi độ nhiệt ngưng
    dew-point reservoir
    dung dịch nhiệt ngưng
    dew-point rise
    tăng điểm (đọng) sương
    dew-point thermostat
    tecmostat điểm (đọng) sương
    dew-point thermostat
    thermostat điểm (đọng) sương
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Dew Point Dịch Là Gì