Từ điển Anh Việt "diminishing Returns" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"diminishing returns" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm diminishing returns
Diminishing returns- (Econ) Mức sinh lợi giảm dần; Lợi tức giảm dần
- + Xem LAW OF DIMINISHING RETURNS.
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Sinh Lợi Giảm Dần
-
Quy Luật Lợi Suất Giảm Dần Là Gì? - VietnamFinance
-
Quy Luật Lợi Suất Giảm Dần (law Of Diminishing Returns) Là Gì ?
-
Quy Luật Hiệu Suất Giảm Dần Và Bài Toán Nhân Sự Thời Khủng Hoảng ...
-
Diminishing Returns Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Lợi Nhuận Giảm Dần - Wikimedia Tiếng Việt
-
Diminishing Returns - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quy Luật Hiệu Suất Giảm Dần Và Nhân Sự Doanh Nghiệp Mùa NCovid19
-
Quy Luật Lợi ích Cận Biên Giảm Dần Là Gì? Đặc điểm Và Nội Dung?
-
Quy Luật Lợi ích Cận Biên Giảm Dần - Góc Học Tập
-
Khoản Vay Dư Nợ Giảm Dần Là Gì? Cách Thức Hoạt động Và Phân Loại
-
Decreasing Returns / Mức Sinh Lợi Giảm Dần