Từ điển Anh Việt "drugstore" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"drugstore" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

drugstore

drugstore /'drʌgstɔ:/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm (có bán nhiều hàng linh tinh khác)
hiệu thuốc

Xem thêm: apothecary's shop, chemist's, chemist's shop, pharmacy

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

drugstore

Từ điển WordNet

    n.

  • a retail shop where medicine and other articles are sold; apothecary's shop, chemist's, chemist's shop, pharmacy

Từ khóa » Drugstore đọc Là Gì