Từ điển Anh Việt "eggplant" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"eggplant" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm eggplant
Xem thêm: aubergine, mad apple, aubergine, brinjal, eggplant bush, garden egg, mad apple, Solanum melongena
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh eggplant
Từ điển WordNet
- egg-shaped vegetable having a shiny skin typically dark purple but occasionally white or yellow; aubergine, mad apple
- hairy upright herb native to southeastern Asia but widely cultivated for its large glossy edible fruit commonly used as a vegetable; aubergine, brinjal, eggplant bush, garden egg, mad apple, Solanum melongena
n.
Từ khóa » Phiên âm Của Từ Eggplant
-
Danh Từ
-
EGGPLANT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eggplant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eggplant Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Top 14 Cách đọc Từ Eggplant 2022
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ (kèm Phiên âm & Hình ảnh Minh Họa)
-
Eggplant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"Cà Tím" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'cà Tím' - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Aubergine
-
5 Lý Do Tiếng Anh – Anh Khác Anh – Mỹ Du Học Sinh Cần Biết ‹ GO Blog
-
Quả Cà Tím Tiếng Anh Là Gì - SGV