Từ điển Anh Việt "eligible" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"eligible" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

eligible

eligible /i'liminəbl/
  • tính từ
    • đủ tư cách, thích hợp
      • eligible for membership: đủ tư cách làm nột hội viên
    • có thể chọn được
      • an eligible youngman: một chàng thanh niên có thể lấy làm chồng được
thích hợp
  • eligible list: danh mục thích hợp
  • eligible candidate
    người xin việc lành nghề
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    eligible

    Từ điển WordNet

      adj.

    • qualified for or allowed or worthy of being chosen

      eligible to run for office

      eligible for retirement benefits

      an eligible bachelor

    English Synonym and Antonym Dictionary

    syn.: desirable fit qualified suitable

    Từ khóa » Eligible Nghĩa Là Gì