Từ điển Anh Việt "energy Level" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"energy level" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm energy level
|
|
|
omức năng lượng
Xem thêm: energy state
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh energy level
Từ điển WordNet
- a definite stable energy that a physical system can have; used especially of the state of electrons in atoms or molecules; energy state
according to quantum theory only certain energy levels are possible
n.
Từ khóa » Energy Level Nghĩa Là Gì
-
Energy Level Là Gì, Nghĩa Của Từ Energy Level | Từ điển Anh - Việt
-
ENERGY LEVELS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Energy Level Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Energy Level Là Gì
-
'energy Level' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'energy Level' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Electronic Energy Level Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Energy Level
-
Electronic Energy Level Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Discrete Energy Level
-
Ý Nghĩa Của Energetic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Level - Từ điển Anh - Việt
-
Tra Từ 'quantum Energy Level' - Nghĩa Của Từ 'quantum Energy Level ...