Từ điển Anh Việt "epigraph" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"epigraph" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm epigraph
epigraph /'epigrɑ:f/- danh từ
- chữ khắc (lên đá, đồng tiền...)
- đề từ
| Lĩnh vực: toán & tin |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh epigraph
Từ điển WordNet
- a quotation at the beginning of some piece of writing
- an engraved inscription
n.
Từ khóa » Epigraph Là Gì
-
EPIGRAPH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Epigraph - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Epigraph, Từ Epigraph Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Epigraph - Từ điển Anh
-
EPIGRAPH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Epigraph Là Gì So Với Epigram Hay Epitaph? - Also See
-
Epigraph Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Epigraph/// Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hàm Lồi (1) – Định Nghĩa Và Tính Chất Cơ Bản
-
Epigraph
-
Phân Biệt Cách Dùng Epigram Với Epigraph - Grammarly
-
Epigraph Nghĩa Là Gì?
-
Epigraph - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Hàm Lồi – Wikipedia Tiếng Việt