Từ điển Anh Việt "european Community" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"european community" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm european community
European Community- (Econ) Cộng đồng Châu Âu.
- + Một tên gọi chung của 3 tổ chức: Cộng đồng Than và thép Châu Âu, Cộng đồng kinh tế châu Âu và cộng đồng năng lượng nguyên tử Châu Âu.
|
Xem thêm: European Union, EU, European Community, EC, European Economic Community, EEC, Common Market, Europe
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh european community
Từ điển WordNet
- an international organization of European countries formed after World War II to reduce trade barriers and increase cooperation among its members; European Union, EU, European Community, EC, European Economic Community, EEC, Common Market, Europe
he took Britain into Europe
n.
Từ khóa » Phiên âm European
-
European | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
European - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm European - Forvo
-
Cách Phát âm Europe - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Europe' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: Europe Fracking (VOA)
-
EUROPE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
European Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Phát âm / Âm "eu" | TV5MONDE: Học Tiếng Pháp
-
Europe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
European Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt