Từ điển Anh Việt "ex Parte" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"ex parte" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ex parte
ex parte /'eks'pɑ:ti/- phó từ
- một bên, một phía
- một bên, một phía
- tính từ
- (pháp lý) của một bên, của một phía
Từ điển chuyên ngành Pháp luật
Ex Parte: (thuật ngữ có nguồn gốc Latin) chỉ sự vắng mặt của đối phương Liên quan đến thủ tục tố tụng mà đối phương không được thông báo hoặc được thông báo nhưng không xuất hiện trong phiên tòa.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Ex Party Là Gì
-
EX PARTE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Định Nghĩa Ex Parte Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Ex Parte Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Xin Hỏi: "Ex" Là Gì???????????? - VozForums
-
Ex Parte Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ex Parte Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Ex Parte Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Party Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Stories Of An Ex-Party Girl: How To Feel Happy And Good About ...
-
Chủ đề Party Lover
-
20 TỪ LÓNG TIẾNG ANH BẠN NÊN BIẾT