Từ điển Anh Việt "examination-in-chief" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"examination-in-chief" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

examination-in-chief

sự thẩm vấn người đương sự và người chứng (của luật sư)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Examination In Chief Nghĩa Là Gì