Từ điển Anh Việt "examinee" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"examinee" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

examinee

examinee /ig,zæmi'ni:/
  • danh từ
    • người bị khám xét, người bị thẩm tra
    • người đi thi, thí sinh
người bị kiểm tra
người bị thẩm vấn
người thụ thẩm

Xem thêm: testee

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

examinee

Từ điển WordNet

    n.

  • someone who is tested (as by an intelligence test or an academic examination); testee

Từ khóa » Examinee Là Gì