Từ điển Anh Việt "eye-drop" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"eye-drop" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm eye-drop
Xem thêm: eyedrop
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh eye-drop
Từ điển WordNet
- a drop from an eye dropper; eyedrop
n.
Từ khóa » Eye Drop Là Gì
-
EYE DROPS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Công Dụng Thuốc Hyaluron Eye Drops | Vinmec
-
Các Loại Nước Nhỏ Mắt Nhân Tạo Và Những Lưu ý Khi Sử Dụng | Vinmec
-
Eye Drops Là Gì
-
Eye Drop Là Gì, Nghĩa Của Từ Eye Drop | Từ điển Anh - Việt
-
Eye Drops Là Gì, Nghĩa Của Từ Eye Drops | Từ điển Anh - Việt
-
Thuốc Nhỏ Mắt Computer Eye Drops - Giúp Giảm Mỏi Mắt, Khô Mắt
-
Thuốc Eye Drops Là Gì ? Eye Drops Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Cảnh Báo Về Thuốc Nhỏ Mắt CMD Eye Drop - Dân Trí
-
Thuốc Eyecool Eye Drops: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ, Giá ...
-
Hyaluron Eye Drops - Nhà Thuốc Ngọc Anh
-
'eye Drops|eye Drop' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Thuốc Nhỏ Mắt Vismed Eye Drop 0,18% điều Trị Khô Mắt, Viêm Giác ...