Từ điển Anh Việt "fax Machine" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"fax machine" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm fax machine
fax machine- (Tech) máy điện thư
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh fax machine
Microsoft Computer Dictionary
n. Short for facsimile machine. A device that scans pages, converts the images of those pages to a digital format consistent with the international facsimile standard, and transmits the image through a telephone line. A fax machine also receives such images and prints them on paper. See also scan (definition 2).Từ khóa » Fax Machine Là Gì
-
Fax Machine Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Facsimile Machine (Fax Machine) Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ ...
-
Định Nghĩa Facsimile Machine (Fax Machine) Là Gì?
-
Fax Machine Là Gì - Hàng Hiệu
-
Fax Machine Nghĩa Là Gì?
-
'fax Machine' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Fax Machine
-
Ý Nghĩa Của Fax Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fax, Máy Fax, Số Fax, Gửi Fax Là Gì? Cách Gửi Fax đơn Giản
-
Nghĩa Của Từ Fax Machine - Từ điển Anh - Việt
-
Fax Machine Có Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
FAX MACHINES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 20 Fax Machine Là Gì Mới Nhất 2022
-
Phép Tịnh Tiến Fax Machine Thành Tiếng Việt | Glosbe