Từ điển Anh Việt "fellow-being" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"fellow-being" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm fellow-being
fellow-being- danh từ
- đường đồng loại; nhân loại
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Fellow Human Being Là Gì
-
"fellow Human Beings " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
What Does "fellow Human Beings" Mean? I Read The Following ...
-
Phân Biệt People, Human, Human Being ... - Anh Ngữ Thiên Ân
-
Ý Nghĩa Của Fellow Man/men Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Fellow Human Being - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Fellow Human Being
-
đồng Loại | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
FELLOW BEINGS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
FELLOW HUMAN BEING | Meaning & Definition For UK English
-
Phân Biệt People, Human, Human Being ... - Blog Chia Sẻ AZ
-
Phân Biệt People, Human, Human Being ... - LIVESHAREWIKI
-
A Calling To Take Life Seriously - Svenska Kyrkan