Từ điển Anh Việt "filing Date" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"filing date" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

filing date

['failiɳ deit]

othời điểm đăng ký

Thời điểm mà một văn kiện được đăng ký vào sổ đăng ký địa phương.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Filing Date Là Gì