Từ điển Anh Việt "find Fault" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"find fault" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm find fault
Xem thêm: blame, pick
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh find fault
Từ điển WordNet
- harass with constant criticism; blame, pick
Don't always pick on your little brother
v.
English Idioms Dictionary
look for faults and mistakes, criticize I don't want to be around a guy who is always finding fault.English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: blame pickTừ khóa » Found Fault Nghĩa Là Gì
-
Find Fault With | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
FIND FAULT WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ To Find Fault With - Từ điển Anh - Việt
-
Top 20 Find Fault Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Find Fault Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
To Find Fault With Là Gì, Nghĩa Của Từ To Find Fault With | Từ điển Anh
-
Find Fault With Nghĩa Là Gì
-
"Find Fault With" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
'find Fault With' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Find Fault With Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh - Phân Biệt FAULT/ MISTAKE/ ERROR
-
Find Fault With Nghĩa Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Find Fault Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Fault, Từ Fault Là Gì? (từ điển Anh-Việt)