Từ điển Anh Việt "frozen Fish" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"frozen fish" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

frozen fish

cá đông lạnh
brine frozen fish
cá ướp lạnh trong muối
frozen fish blocks
tảng cá lạnh đông
frozen fish slab
khối cá đã làm lạnh
quick frozen fish
cá làm lạnh đột ngột
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Frozen Fish Là Gì