Từ điển Anh Việt "gingerbread" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"gingerbread" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gingerbread

gingerbread /'dʤindʤəbred/
  • danh từ
    • bánh gừng
    • tính từ
      • loè loẹt, hào nhoáng
        • gingerbread architecture: kiến trúc hào nhoáng
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    gingerbread

    Từ điển WordNet

      n.

    • cake flavored with ginger

    Từ khóa » Gingerbread Là Gì