Từ điển Anh Việt "go After" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"go after" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm go after
go after- theo sau; theo sau tán tỉnh, tán, ve vãn (con gái)
- xin (việc làm); tìm kiếm (cái gì)
Xem thêm: chase, chase after, trail, tail, tag, give chase, dog, track, quest for, quest after, pursue
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh go after
Từ điển WordNet
- go after with the intent to catch; chase, chase after, trail, tail, tag, give chase, dog, track
The policeman chased the mugger down the alley
the dog chased the rabbit
- go in search of or hunt for; quest for, quest after, pursue
pursue a hobby
v.
English Idioms Dictionary
try to get The police decided to go after the people who were speeding near the school.English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: chase chase after dog give chase pursue quest after quest for tag tail track trailTừ khóa » Go After Là Gì
-
Go After Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go After Trong Câu Tiếng Anh
-
Go After Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Go After Someone Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Go After Là Gì - Dịch Thuật Hanu
-
Go After Là Gì - Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Go After Là Gì? - Công Ty Dịch Thuật VNPC
-
Go After Có Nghĩa Là Gì
-
'go After' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Go After Là Gì - Dịch Thuật Globallotus
-
Go After Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
" Go After Là Gì - Nghĩa Của Từ Go After Trong Tiếng Việt
-
Go After Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go After Trong Câu Tiếng Anh
-
Go After Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Go After Là Gì