Từ điển Anh Việt "go Steady" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"go steady" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm go steady
Xem thêm: go out, date, see
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh go steady
Từ điển WordNet
- date regularly; have a steady relationship with; go out, date, see
Did you know that she is seeing an older man?
He is dating his former wife again!
v.
English Idioms Dictionary
go on dates with the same person all the time, date just one person My sister has been going steady with the same person for two years.Từ khóa » To Go Steady Nghĩa Là Gì
-
"Go Steady" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Go Steady | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Go Steady Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Go Steady Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
"go Steady" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Steady - Từ điển Anh - Việt
-
Go Steady: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
'go Steady' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Go Steady (with Somebody)
-
Tra Từ 'go Steady' - Nghĩa Của Từ 'go Steady' Là Gì
-
STEADY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Steady
-
Nghĩa Của Từ Steady, Từ Steady Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ready, Steady, Go! Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases