Từ điển Anh Việt "grabs" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"grabs" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm grabs
grab /græb/- danh từ
- cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
- to make a grab at something: chộp lấy cái gì
- sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
- a polic of grab: chính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
- (kỹ thuật) gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket)
- (đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)
- cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
- động từ
- chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt
- tước đoạt
[græb]
odụng cụ cứu kẹt
Tên cũ chỉ các dụng cụ cứu kẹt.
Xem thêm: catch, snatch, snap, catch, take hold of, snap up, snaffle, seize
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh grabs
Từ điển WordNet
- a mechanical device for gripping an object
- the act of catching an object with the hands; catch, snatch, snap
Mays made the catch with his back to the plate
he made a grab for the ball before it landed
Martin's snatch at the bridle failed and the horse raced away
the infielder's snap and throw was a single motion
n.
- take hold of so as to seize or restrain or stop the motion of; catch, take hold of
Catch the ball!
Grab the elevator door!
- get hold of or seize quickly and easily; snap up, snaffle
I snapped up all the good buys during the garage sale
- make a grasping or snatching motion with the hand
The passenger grabbed for the oxygen mask
- obtain illegally or unscrupulously
Grab power
- take or grasp suddenly
She grabbed the child's hand and ran out of the room
- capture the attention or imagination of; seize
This story will grab you
The movie seized my imagination
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
grabs|grabbed|grabbingsyn.: clutch grasp grip seize snatchTừ khóa » Từ Grab Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Grab Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Grab – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Grab Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
GRAB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Grab - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Grab Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Grab | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'grab' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "grab"
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Grab" | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'grab' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Grab Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Grab - Siêu ứng Dụng Trên App Store
-
Grab - Wiktionary Tiếng Việt