Từ điển Anh Việt "gum Arabic" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"gum arabic" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gum arabic

gum arabic
  • danh từ
    • gôm arabic
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất gôm Ảrập
Giải thích EN: The thicky, sticky exudate of certain acacia trees, especially Acacia senegal; used as an adhesive and emulsifier and in the manufacture of inks and pharmaceuticals. Also, gum acacia, gum senegal.
Giải thích VN: Chất dịch dính, đặc của cây họ keo, đặc biệt là cây vùng Acacia senegal; dùng như một chất dính hay sữa hóa và trong chế tạo mực và dược liệu. Còn gọi là: gum acacia, gum senegal.
Lĩnh vực: thực phẩm
gôm arabic
gôm dán giấy (chất dính)

Xem thêm: gum acacia

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

gum arabic

Từ điển WordNet

    n.

  • gum from an acacia tree; used as a thickener (especially in candies and pharmaceuticals); gum acacia

Từ khóa » Gum Arabic Là Gì