Từ điển Anh Việt "healing" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"healing" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm healing
healing /'hi:liɳ/- tính từ
- để chữa bệnh, để chữa vết thương
- healing ointments: thuốc mỡ rịt vết thương
- đang lành lại, đang lên da non (vết thương)
- để chữa bệnh, để chữa vết thương
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
Xem thêm: curative, healing(p), alterative, remedial, sanative, therapeutic, mend, bring around, cure
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh healing
Từ điển WordNet
- the natural process by which the body repairs itself
n.
- tending to cure or restore to health; curative, healing(p), alterative, remedial, sanative, therapeutic
curative powers of herbal remedies
her gentle healing hand
remedial surgery
a sanative environment of mountains and fresh air
a therapeutic agent
therapeutic diets
adj.
- heal or recover; mend
My broken leg is mending
- get healthy again
The wound is healing slowly
- provide a cure for, make healthy again; bring around, cure
The treatment cured the boy's acne
The quack pretended to heal patients but never managed to
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
heals|healed|healingsyn.: correct cure mend remedy repairant.: hurt injure woundTừ khóa » Healing Time Là Gì
-
THE HEALING TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
THỜI GIAN ĐỂ CHỮA LÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "Time For Healing" Và "Healing Time ...
-
Ý Nghĩa Của Healing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Mà Fan Kpop Phải Biết - YAN
-
Trị Liệu Chuông Xoay - Healing Là Gì? Xin Tạm Dịch Từ ... - Facebook
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'healing' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Healing Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây
-
Healing Là Gì, Nghĩa Của Từ Healing | Từ điển Anh - Việt
-
Chủ đề Healing Time
-
Corneal Edema: Treatment, Surgery, And Healing Time - Healthline
-
SELF-HEALING HAY SELF-HIDING (Tự Chữa Lành Hay Tự Trốn Tìm)?
-
19 Thuật Ngữ Tiếng Anh Mà Fan Kpop Phải Biết - Chickgolden