Từ điển Anh Việt "health Check" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"health check" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm health check
Xem thêm: checkup, medical checkup, medical examination, medical exam, medical
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh health check
Từ điển WordNet
- a thorough physical examination; includes a variety of tests depending on the age and sex and health of the person; checkup, medical checkup, medical examination, medical exam, medical
n.
Từ khóa » Health Check Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Health Check Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Health Check Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"health Check" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Site Health Check Và Khả Năng Cải Thiện Hoạt động Website Bất Ngờ!
-
HEALTH CHECK-UPS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Medical Check Up Là Gì
-
Health Check Up Là Gì
-
Medical Check Up Là Gì | Vượt-dố
-
FHC định Nghĩa: Kiểm Tra Sức Khỏe Tài Chính - Financial Health Check
-
Medical Examination Là Gì
-
Brand Health Check Là Gì? Cách Đọc Báo Cáo Sức Khỏe Thương ...
-
Medical Examination Là Gì
-
Kubernetes Best Practices - Liveness Và Readiness Health Checks
-
Hướng Dẫn Tải, Cài Đặt Và Sử Dụng Windows PC Health Check!